| số nhiều | cruss |
crusader spirit
tinh thần của thập tự quân
crusade against
cuộc thập tự chinh chống lại
crusader mentality
tinh thần thập tự quân
crusade for
cuộc thập tự chinh vì
crus of faith
dấu thập giá của đức tin
crusader knight
kỵ sĩ thập tự quân
crus of justice
dấu thập giá công lý
crus of peace
dấu thập giá hòa bình
crus of honor
dấu thập giá danh dự
crus of freedom
dấu thập giá tự do
his crus against injustice inspired many.
cuộc chiến chống lại sự bất công của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
she led a crus to improve education in the community.
cô ấy đã dẫn đầu một cuộc chiến để cải thiện giáo dục trong cộng đồng.
the organization launched a crus for environmental protection.
tổ chức đã phát động một cuộc chiến để bảo vệ môi trường.
they embarked on a crus to raise awareness about mental health.
họ bắt đầu một cuộc chiến để nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần.
his crus to find a cure for cancer continues.
cuộc chiến của anh ấy để tìm ra phương pháp chữa trị ung thư vẫn tiếp diễn.
she joined the crus for animal rights.
cô ấy đã tham gia cuộc chiến vì quyền lợi động vật.
the team organized a crus to support local businesses.
nhóm đã tổ chức một cuộc chiến để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.
they are on a crus to promote healthy eating habits.
họ đang tham gia một cuộc chiến để thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh.
his crus against corruption gained national attention.
cuộc chiến chống tham nhũng của anh ấy đã thu hút sự chú ý của quốc gia.
she is passionate about her crus for social justice.
cô ấy đam mê cuộc chiến vì công bằng xã hội.
crusader spirit
tinh thần của thập tự quân
crusade against
cuộc thập tự chinh chống lại
crusader mentality
tinh thần thập tự quân
crusade for
cuộc thập tự chinh vì
crus of faith
dấu thập giá của đức tin
crusader knight
kỵ sĩ thập tự quân
crus of justice
dấu thập giá công lý
crus of peace
dấu thập giá hòa bình
crus of honor
dấu thập giá danh dự
crus of freedom
dấu thập giá tự do
his crus against injustice inspired many.
cuộc chiến chống lại sự bất công của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
she led a crus to improve education in the community.
cô ấy đã dẫn đầu một cuộc chiến để cải thiện giáo dục trong cộng đồng.
the organization launched a crus for environmental protection.
tổ chức đã phát động một cuộc chiến để bảo vệ môi trường.
they embarked on a crus to raise awareness about mental health.
họ bắt đầu một cuộc chiến để nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần.
his crus to find a cure for cancer continues.
cuộc chiến của anh ấy để tìm ra phương pháp chữa trị ung thư vẫn tiếp diễn.
she joined the crus for animal rights.
cô ấy đã tham gia cuộc chiến vì quyền lợi động vật.
the team organized a crus to support local businesses.
nhóm đã tổ chức một cuộc chiến để hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương.
they are on a crus to promote healthy eating habits.
họ đang tham gia một cuộc chiến để thúc đẩy thói quen ăn uống lành mạnh.
his crus against corruption gained national attention.
cuộc chiến chống tham nhũng của anh ấy đã thu hút sự chú ý của quốc gia.
she is passionate about her crus for social justice.
cô ấy đam mê cuộc chiến vì công bằng xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay