crustacea

[Mỹ]/krʌs'teiʃjə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. động vật giáp xác
adj. thuộc về động vật giáp xác

Cụm từ & Cách kết hợp

crustaceans

giáp xác

crustacean species

loài giáp xác

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay