cryesthesia

[Mỹ]/kraɪˈeθiːziə/
[Anh]/krɑɪˈɛθiʒə/

Dịch

n. sự nhạy cảm bất thường với lạnh; sự nhạy cảm lạnh (thuật ngữ y học)
Các dạng của từ
số nhiềucryesthesias

Cụm từ & Cách kết hợp

cryesthesia symptoms

Các triệu chứng cryesthesia

cryesthesia test

Thử nghiệm cryesthesia

cryesthesia treatment

Điều trị cryesthesia

cryesthesia diagnosis

Chẩn đoán cryesthesia

cryesthesia patient

Bệnh nhân cryesthesia

cryesthesia condition

Tình trạng cryesthesia

cryesthesia syndrome

Hội chứng cryesthesia

cryesthesia examination

Kiểm tra cryesthesia

cryesthesia case

Trường hợp cryesthesia

cryesthesia problem

Vấn đề cryesthesia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay