cryoprotectant

[Mỹ]/ˌkraɪəʊprəˈtɛktənt/
[Anh]/ˌkraɪoʊprəˈtɛktənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất được sử dụng để bảo vệ mô sinh học khỏi tổn thương do đông lạnh

Cụm từ & Cách kết hợp

cryoprotectant solution

dung dịch bảo vệ tế bào

cryoprotectant agent

chất bảo vệ tế bào

cryoprotectant properties

tính chất của chất bảo vệ tế bào

cryoprotectant effect

hiệu ứng của chất bảo vệ tế bào

cryoprotectant concentration

nồng độ chất bảo vệ tế bào

cryoprotectant formulation

công thức chế tạo chất bảo vệ tế bào

cryoprotectant treatment

xử lý bằng chất bảo vệ tế bào

cryoprotectant mechanism

cơ chế của chất bảo vệ tế bào

cryoprotectant application

ứng dụng của chất bảo vệ tế bào

cryoprotectant usage

sử dụng chất bảo vệ tế bào

Câu ví dụ

the cryoprotectant helps preserve cells during freezing.

cryoprotectant giúp bảo quản tế bào trong quá trình đông lạnh.

researchers are studying new types of cryoprotectants.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loại cryoprotectant mới.

using cryoprotectant can improve the survival rate of embryos.

việc sử dụng cryoprotectant có thể cải thiện tỷ lệ sống sót của phôi.

it is essential to choose the right cryoprotectant for your samples.

rất quan trọng để chọn cryoprotectant phù hợp cho mẫu của bạn.

some cryoprotectants can be toxic at high concentrations.

một số cryoprotectant có thể độc hại ở nồng độ cao.

the effectiveness of a cryoprotectant depends on the type of cells.

hiệu quả của cryoprotectant phụ thuộc vào loại tế bào.

scientists are developing cryoprotectants that are less harmful.

các nhà khoa học đang phát triển cryoprotectant ít gây hại hơn.

they tested various cryoprotectants on fish sperm.

họ đã thử nghiệm các loại cryoprotectant khác nhau trên tinh trùng cá.

the cryoprotectant solution must be carefully prepared.

dung dịch cryoprotectant phải được chuẩn bị cẩn thận.

proper use of cryoprotectant can enhance preservation techniques.

việc sử dụng cryoprotectant đúng cách có thể nâng cao các kỹ thuật bảo quản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay