crystallite

[Mỹ]/'krɪst(ə)laɪt/
[Anh]/'krɪstəlaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tinh thể nhỏ
Word Forms
số nhiềucrystallites

Cụm từ & Cách kết hợp

small crystallites

tinh thể nhỏ

interlocking crystallites

tinh thể xen kẽ

Câu ví dụ

Three kinds of oxyfluoride glass were fabricated with the aim of studying the relation between Er 3+ luminescence and the fluoride micro-crystallite formed in the oxyfluoride glass.

Ba loại thủy tinh oxyfluoride đã được chế tạo với mục đích nghiên cứu mối quan hệ giữa phát quang Er 3+ và vi tinh thể fluoride hình thành trong thủy tinh oxyfluoride.

The crystallite size was determined using X-ray diffraction analysis.

Kích thước tinh thể đã được xác định bằng phương pháp phân tích nhiễu xạ X-ray.

The material exhibited a fine crystallite structure under the electron microscope.

Vật liệu thể hiện cấu trúc tinh thể nhỏ dưới kính hiển vi điện tử.

Researchers studied the growth of crystallites in the thin film.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự phát triển của tinh thể trong màng mỏng.

The crystallite orientation affected the mechanical properties of the material.

Hướng định hướng của tinh thể ảnh hưởng đến các tính chất cơ học của vật liệu.

Nanoparticles can form crystallites with unique properties.

Các hạt nano có thể hình thành các tinh thể với các đặc tính độc đáo.

The crystallite morphology was analyzed using scanning electron microscopy.

Morfology của tinh thể đã được phân tích bằng kính hiển vi điện tử quét.

Heat treatment can alter the crystallite size in the alloy.

Nhiệt luyện có thể thay đổi kích thước tinh thể trong hợp kim.

The crystallite boundaries play a crucial role in material behavior.

Ranh giới tinh thể đóng vai trò quan trọng trong hành vi của vật liệu.

The crystallite structure of the mineral was examined using spectroscopic techniques.

Cấu trúc tinh thể của khoáng chất đã được kiểm tra bằng các kỹ thuật quang phổ.

The crystallite distribution was found to be uniform across the sample.

Phân bố tinh thể được thấy là đồng đều trên toàn bộ mẫu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay