cuboidal shape
dạng hình hộp
cuboidal cells
tế bào hình hộp
cuboidal structure
cấu trúc hình hộp
cuboidal tissue
mô hình hộp
cuboidal epithelium
biểu mô hình hộp
cuboidal volume
thể tích hình hộp
cuboidal organ
tạng hình hộp
cuboidal arrangement
bố trí hình hộp
cuboidal outline
đường viền hình hộp
the cuboidal shape of the cells is essential for their function.
hình dạng hình hộp của tế bào rất quan trọng cho chức năng của chúng.
in geometry, a cuboidal object has six rectangular faces.
trong hình học, một vật thể hình hộp có sáu mặt hình chữ nhật.
the cuboidal structure of the building is quite modern.
cấu trúc hình hộp của tòa nhà khá hiện đại.
she arranged the cuboidal boxes neatly on the shelf.
Cô ấy sắp xếp các hộp hình hộp gọn gàng trên kệ.
cuboidal shapes are often used in architectural designs.
các hình dạng hình hộp thường được sử dụng trong thiết kế kiến trúc.
the cuboidal grid pattern adds a unique touch to the artwork.
mẫu lưới hình hộp mang đến một nét độc đáo cho tác phẩm nghệ thuật.
he built a cuboidal model to demonstrate the concept.
Anh ấy đã xây một mô hình hình hộp để minh họa khái niệm.
the cuboidal cells in the tissue play a crucial role in absorption.
các tế bào hình hộp trong mô đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thụ.
they designed a cuboidal storage unit for better organization.
Họ đã thiết kế một đơn vị lưu trữ hình hộp để tổ chức tốt hơn.
the cuboidal layout of the garden maximizes space efficiency.
bố cục hình hộp của khu vườn tối đa hóa hiệu quả sử dụng không gian.
cuboidal shape
dạng hình hộp
cuboidal cells
tế bào hình hộp
cuboidal structure
cấu trúc hình hộp
cuboidal tissue
mô hình hộp
cuboidal epithelium
biểu mô hình hộp
cuboidal volume
thể tích hình hộp
cuboidal organ
tạng hình hộp
cuboidal arrangement
bố trí hình hộp
cuboidal outline
đường viền hình hộp
the cuboidal shape of the cells is essential for their function.
hình dạng hình hộp của tế bào rất quan trọng cho chức năng của chúng.
in geometry, a cuboidal object has six rectangular faces.
trong hình học, một vật thể hình hộp có sáu mặt hình chữ nhật.
the cuboidal structure of the building is quite modern.
cấu trúc hình hộp của tòa nhà khá hiện đại.
she arranged the cuboidal boxes neatly on the shelf.
Cô ấy sắp xếp các hộp hình hộp gọn gàng trên kệ.
cuboidal shapes are often used in architectural designs.
các hình dạng hình hộp thường được sử dụng trong thiết kế kiến trúc.
the cuboidal grid pattern adds a unique touch to the artwork.
mẫu lưới hình hộp mang đến một nét độc đáo cho tác phẩm nghệ thuật.
he built a cuboidal model to demonstrate the concept.
Anh ấy đã xây một mô hình hình hộp để minh họa khái niệm.
the cuboidal cells in the tissue play a crucial role in absorption.
các tế bào hình hộp trong mô đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thụ.
they designed a cuboidal storage unit for better organization.
Họ đã thiết kế một đơn vị lưu trữ hình hộp để tổ chức tốt hơn.
the cuboidal layout of the garden maximizes space efficiency.
bố cục hình hộp của khu vườn tối đa hóa hiệu quả sử dụng không gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay