cuckooflower

[Mỹ]/ˈkʌkəʊflaʊə/
[Anh]/ˈkʌkuˌflaʊər/

Dịch

n. một loại cây hoa thuộc họ oxalis; cũng được biết đến với tên gọi là chua trắng hoặc chua gỗ Mỹ; thường được tìm thấy ở đồng cỏ và bãi cỏ.
Word Forms
số nhiềucuckooflowers

Cụm từ & Cách kết hợp

cuckooflower bloom

hoa ban

cuckooflower season

mùa hoa ban

cuckooflower garden

vườn hoa ban

cuckooflower species

loài hoa ban

cuckooflower habitat

môi trường sống của hoa ban

cuckooflower petals

cánh hoa ban

cuckooflower leaves

lá hoa ban

cuckooflower field

đồng hoa ban

cuckooflower fragrance

mùi thơm của hoa ban

cuckooflower growth

sự phát triển của hoa ban

Câu ví dụ

the cuckooflower blooms in the spring.

hoa cu cúc nở vào mùa xuân.

cuckooflower is often found in wet meadows.

hoa cu cúc thường được tìm thấy ở những đồng cỏ ẩm ướt.

many insects are attracted to the cuckooflower.

rất nhiều côn trùng bị thu hút bởi hoa cu cúc.

the cuckooflower is a symbol of spring.

hoa cu cúc là biểu tượng của mùa xuân.

gardeners appreciate the beauty of the cuckooflower.

nhà vườn đánh giá cao vẻ đẹp của hoa cu cúc.

we saw a field filled with cuckooflowers.

chúng tôi đã thấy một cánh đồng đầy hoa cu cúc.

the cuckooflower is part of the mustard family.

hoa cu cúc thuộc họ cải.

cuckooflower can be used in herbal remedies.

hoa cu cúc có thể được sử dụng trong các biện pháp chữa trị bằng thảo dược.

children love to pick cuckooflowers in the park.

trẻ em thích hái hoa cu cúc trong công viên.

the cuckooflower's petals are delicate and beautiful.

những cánh hoa của hoa cu cúc rất tinh tế và xinh đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay