cumbering the flow
cản trở dòng chảy
cumbering the process
cản trở quy trình
cumbering the team
cản trở công việc của nhóm
cumbering the project
cản trở dự án
cumbering the system
cản trở hệ thống
cumbering the progress
cản trở tiến độ
cumbering the task
cản trở nhiệm vụ
cumbering the schedule
cản trở lịch trình
cumbering the operation
cản trở hoạt động
cumbering the decision
cản trở quyết định
the extra baggage was cumbering our journey.
valigia thừa đang cản trở hành trình của chúng tôi.
his cumbering attitude made it difficult to work as a team.
tinh thần cản trở của anh ấy khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn.
she felt cumbered by the heavy responsibilities at work.
cô ấy cảm thấy gánh nặng bởi những trách nhiệm nặng nề tại nơi làm việc.
the cumbering details distracted us from the main issue.
những chi tiết gây phiền phức đã làm chúng tôi mất tập trung khỏi vấn đề chính.
he was cumbered by his own doubts and fears.
anh ấy bị choáng ngợp bởi những nghi ngờ và nỗi sợ hãi của chính mình.
don't let unnecessary tasks cumber your productivity.
đừng để những nhiệm vụ không cần thiết cản trở năng suất của bạn.
the cumbering regulations slowed down the project.
các quy định gây phiền phức đã làm chậm tiến độ dự án.
she found his cumbering presence hard to ignore.
cô ấy thấy sự có mặt cản trở của anh ấy khó có thể bỏ qua.
we need to eliminate cumbering factors to improve efficiency.
chúng ta cần loại bỏ các yếu tố gây cản trở để cải thiện hiệu quả.
his cumbering habits affected his health negatively.
thói quen gây phiền phức của anh ấy đã ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của anh ấy.
cumbering the flow
cản trở dòng chảy
cumbering the process
cản trở quy trình
cumbering the team
cản trở công việc của nhóm
cumbering the project
cản trở dự án
cumbering the system
cản trở hệ thống
cumbering the progress
cản trở tiến độ
cumbering the task
cản trở nhiệm vụ
cumbering the schedule
cản trở lịch trình
cumbering the operation
cản trở hoạt động
cumbering the decision
cản trở quyết định
the extra baggage was cumbering our journey.
valigia thừa đang cản trở hành trình của chúng tôi.
his cumbering attitude made it difficult to work as a team.
tinh thần cản trở của anh ấy khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn.
she felt cumbered by the heavy responsibilities at work.
cô ấy cảm thấy gánh nặng bởi những trách nhiệm nặng nề tại nơi làm việc.
the cumbering details distracted us from the main issue.
những chi tiết gây phiền phức đã làm chúng tôi mất tập trung khỏi vấn đề chính.
he was cumbered by his own doubts and fears.
anh ấy bị choáng ngợp bởi những nghi ngờ và nỗi sợ hãi của chính mình.
don't let unnecessary tasks cumber your productivity.
đừng để những nhiệm vụ không cần thiết cản trở năng suất của bạn.
the cumbering regulations slowed down the project.
các quy định gây phiền phức đã làm chậm tiến độ dự án.
she found his cumbering presence hard to ignore.
cô ấy thấy sự có mặt cản trở của anh ấy khó có thể bỏ qua.
we need to eliminate cumbering factors to improve efficiency.
chúng ta cần loại bỏ các yếu tố gây cản trở để cải thiện hiệu quả.
his cumbering habits affected his health negatively.
thói quen gây phiền phức của anh ấy đã ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay