cumulating evidence
tích lũy bằng chứng
cumulating data
tích lũy dữ liệu
cumulating results
tích lũy kết quả
cumulating resources
tích lũy nguồn lực
cumulating knowledge
tích lũy kiến thức
cumulating funds
tích lũy quỹ
cumulating experience
tích lũy kinh nghiệm
cumulating support
tích lũy sự hỗ trợ
cumulating skills
tích lũy kỹ năng
cumulating challenges
tích lũy thách thức
the data is cumulating over time to show significant trends.
dữ liệu đang tích lũy theo thời gian để chỉ ra những xu hướng đáng kể.
her knowledge is cumulating from various sources.
kiến thức của cô ấy đang tích lũy từ nhiều nguồn khác nhau.
the benefits of exercise are cumulating over the years.
những lợi ích của việc tập thể dục đang tích lũy theo những năm tháng.
his experience is cumulating in a variety of fields.
kinh nghiệm của anh ấy đang tích lũy trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
the points are cumulating towards a reward.
các điểm đang tích lũy hướng tới một phần thưởng.
the challenges are cumulating, making it harder to succeed.
những thách thức đang tích lũy, khiến việc thành công trở nên khó khăn hơn.
her achievements are cumulating into a remarkable career.
những thành tựu của cô ấy đang tích lũy thành một sự nghiệp đáng nể.
the feedback from customers is cumulating to improve services.
phản hồi từ khách hàng đang tích lũy để cải thiện dịch vụ.
the evidence is cumulating for a strong case.
bằng chứng đang tích lũy cho một vụ án mạnh mẽ.
his skills are cumulating through years of practice.
kỹ năng của anh ấy đang tích lũy qua nhiều năm luyện tập.
cumulating evidence
tích lũy bằng chứng
cumulating data
tích lũy dữ liệu
cumulating results
tích lũy kết quả
cumulating resources
tích lũy nguồn lực
cumulating knowledge
tích lũy kiến thức
cumulating funds
tích lũy quỹ
cumulating experience
tích lũy kinh nghiệm
cumulating support
tích lũy sự hỗ trợ
cumulating skills
tích lũy kỹ năng
cumulating challenges
tích lũy thách thức
the data is cumulating over time to show significant trends.
dữ liệu đang tích lũy theo thời gian để chỉ ra những xu hướng đáng kể.
her knowledge is cumulating from various sources.
kiến thức của cô ấy đang tích lũy từ nhiều nguồn khác nhau.
the benefits of exercise are cumulating over the years.
những lợi ích của việc tập thể dục đang tích lũy theo những năm tháng.
his experience is cumulating in a variety of fields.
kinh nghiệm của anh ấy đang tích lũy trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
the points are cumulating towards a reward.
các điểm đang tích lũy hướng tới một phần thưởng.
the challenges are cumulating, making it harder to succeed.
những thách thức đang tích lũy, khiến việc thành công trở nên khó khăn hơn.
her achievements are cumulating into a remarkable career.
những thành tựu của cô ấy đang tích lũy thành một sự nghiệp đáng nể.
the feedback from customers is cumulating to improve services.
phản hồi từ khách hàng đang tích lũy để cải thiện dịch vụ.
the evidence is cumulating for a strong case.
bằng chứng đang tích lũy cho một vụ án mạnh mẽ.
his skills are cumulating through years of practice.
kỹ năng của anh ấy đang tích lũy qua nhiều năm luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay