cupped hands
bàn tay chụp
cupped water
nước trong lòng bàn tay
She cupped her hands around the mug to warm them up.
Cô ấy ôm chặt chiếc cốc bằng hai tay để làm ấm chúng.
He cupped his ear to listen more closely.
Anh ấy úp tai lên để nghe rõ hơn.
The child cupped the butterfly gently in her hands.
Đứa trẻ nhẹ nhàng giữ con bướm trong lòng bàn tay.
He cupped her face and kissed her gently.
Anh ấy ôm mặt cô ấy và hôn cô ấy nhẹ nhàng.
She cupped her chin in her hand as she thought.
Cô ấy chống cằm lên tay khi đang suy nghĩ.
He cupped the water in his hands to drink.
Anh ấy ôm nước trong tay để uống.
She cupped her palm to catch the falling raindrops.
Cô ấy úp lòng bàn tay lên để hứng những giọt mưa rơi.
The athlete cupped his hands around his mouth to shout.
Vận động viên ôm miệng bằng hai tay để hét lên.
He cupped the injured bird gently to protect it.
Anh ấy nhẹ nhàng ôm con chim bị thương để bảo vệ nó.
She cupped her hands and blew on them to warm them up.
Cô ấy ôm hai tay vào nhau và thổi vào chúng để làm ấm chúng.
cupped hands
bàn tay chụp
cupped water
nước trong lòng bàn tay
She cupped her hands around the mug to warm them up.
Cô ấy ôm chặt chiếc cốc bằng hai tay để làm ấm chúng.
He cupped his ear to listen more closely.
Anh ấy úp tai lên để nghe rõ hơn.
The child cupped the butterfly gently in her hands.
Đứa trẻ nhẹ nhàng giữ con bướm trong lòng bàn tay.
He cupped her face and kissed her gently.
Anh ấy ôm mặt cô ấy và hôn cô ấy nhẹ nhàng.
She cupped her chin in her hand as she thought.
Cô ấy chống cằm lên tay khi đang suy nghĩ.
He cupped the water in his hands to drink.
Anh ấy ôm nước trong tay để uống.
She cupped her palm to catch the falling raindrops.
Cô ấy úp lòng bàn tay lên để hứng những giọt mưa rơi.
The athlete cupped his hands around his mouth to shout.
Vận động viên ôm miệng bằng hai tay để hét lên.
He cupped the injured bird gently to protect it.
Anh ấy nhẹ nhàng ôm con chim bị thương để bảo vệ nó.
She cupped her hands and blew on them to warm them up.
Cô ấy ôm hai tay vào nhau và thổi vào chúng để làm ấm chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay