curso

[Mỹ]/ˈkɜːsəʊ/
[Anh]/ˈkɜːrsoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

en curso

curso de

dar curso

curso académico

curso intensivo

estar en curso

curso de formación

curso online

por curso

curso de idiomas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay