curvets in motion
các đường cong chuyển động
curvets with grace
các đường cong duyên dáng
curvets across fields
các đường cong trên các cánh đồng
curvets of joy
các đường cong của niềm vui
curvets in play
các đường cong trong khi chơi
curvets and bounds
các đường cong và những bước nhảy
curvets with flair
các đường cong với phong cách
curvets of excitement
các đường cong của sự phấn khích
curvets through air
các đường cong xuyên không khí
curvets in rhythm
các đường cong theo nhịp điệu
the horse curvets in the field, showing off its agility.
ngựa tung vó trong đồng cỏ, khoe sự nhanh nhẹn của mình.
she watched the dog curvets happily in the backyard.
Cô ấy nhìn thấy chú chó vui vẻ tung vó trong sân sau.
the performer curvets gracefully during the dance routine.
Người biểu diễn tung vó duyên dáng trong suốt bài biểu diễn múa.
as the children played, they curvets around each other with joy.
Khi bọn trẻ chơi đùa, chúng tung vó quanh nhau với niềm vui.
the stallion curvets, impressing everyone at the show.
Con ngựa đực tung vó, gây ấn tượng với mọi người tại buổi biểu diễn.
during the competition, the horse curvets to display its strength.
Trong suốt cuộc thi, ngựa tung vó để thể hiện sức mạnh của mình.
the ballet dancer curvets elegantly across the stage.
Nữ vũ công ba lê tung vó một cách duyên dáng trên sân khấu.
he trained his horse to curvets on command.
Anh ấy huấn luyện ngựa của mình để tung vó theo lệnh.
the playful kitten curvets around its siblings.
Chú mèo con tinh nghịch tung vó quanh anh chị em của nó.
in the meadow, the deer curvets gracefully as it runs.
Trên bãi cỏ, con nai tung vó duyên dáng khi nó chạy.
curvets in motion
các đường cong chuyển động
curvets with grace
các đường cong duyên dáng
curvets across fields
các đường cong trên các cánh đồng
curvets of joy
các đường cong của niềm vui
curvets in play
các đường cong trong khi chơi
curvets and bounds
các đường cong và những bước nhảy
curvets with flair
các đường cong với phong cách
curvets of excitement
các đường cong của sự phấn khích
curvets through air
các đường cong xuyên không khí
curvets in rhythm
các đường cong theo nhịp điệu
the horse curvets in the field, showing off its agility.
ngựa tung vó trong đồng cỏ, khoe sự nhanh nhẹn của mình.
she watched the dog curvets happily in the backyard.
Cô ấy nhìn thấy chú chó vui vẻ tung vó trong sân sau.
the performer curvets gracefully during the dance routine.
Người biểu diễn tung vó duyên dáng trong suốt bài biểu diễn múa.
as the children played, they curvets around each other with joy.
Khi bọn trẻ chơi đùa, chúng tung vó quanh nhau với niềm vui.
the stallion curvets, impressing everyone at the show.
Con ngựa đực tung vó, gây ấn tượng với mọi người tại buổi biểu diễn.
during the competition, the horse curvets to display its strength.
Trong suốt cuộc thi, ngựa tung vó để thể hiện sức mạnh của mình.
the ballet dancer curvets elegantly across the stage.
Nữ vũ công ba lê tung vó một cách duyên dáng trên sân khấu.
he trained his horse to curvets on command.
Anh ấy huấn luyện ngựa của mình để tung vó theo lệnh.
the playful kitten curvets around its siblings.
Chú mèo con tinh nghịch tung vó quanh anh chị em của nó.
in the meadow, the deer curvets gracefully as it runs.
Trên bãi cỏ, con nai tung vó duyên dáng khi nó chạy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay