curvetting process
quy trình cong vênh
curvetting technique
kỹ thuật cong vênh
curvetting method
phương pháp cong vênh
curvetting analysis
phân tích cong vênh
curvetting tool
công cụ cong vênh
curvetting strategy
chiến lược cong vênh
curvetting model
mô hình cong vênh
curvetting report
báo cáo cong vênh
curvetting guidelines
hướng dẫn cong vênh
curvetting standards
tiêu chuẩn cong vênh
the horse was curvetting gracefully in the arena.
con ngựa đang phi nước mình duyên dáng trong đấu trường.
she admired the curvetting movements of the dancers.
cô ngưỡng mộ những động tác phi nước mình của các vũ công.
curvetting is a sign of a well-trained horse.
phi nước mình là dấu hiệu của một con ngựa được huấn luyện tốt.
the rider encouraged the curvetting display during the competition.
người cưỡi khuyến khích màn trình diễn phi nước mình trong suốt cuộc thi.
he practiced curvetting to impress the judges.
anh ấy luyện tập phi nước mình để gây ấn tượng với các trọng tài.
the curvetting technique requires a lot of skill.
kỹ thuật phi nước mình đòi hỏi rất nhiều kỹ năng.
they captured the curvetting moment on camera.
họ đã ghi lại khoảnh khắc phi nước mình bằng máy ảnh.
curvetting adds elegance to the performance.
phi nước mình thêm sự duyên dáng cho màn trình diễn.
the horse's curvetting left the audience in awe.
độ phi nước mình của con ngựa khiến khán giả kinh ngạc.
learning to curvet is part of advanced riding lessons.
học cách phi nước mình là một phần của các bài học cưỡi ngựa nâng cao.
curvetting process
quy trình cong vênh
curvetting technique
kỹ thuật cong vênh
curvetting method
phương pháp cong vênh
curvetting analysis
phân tích cong vênh
curvetting tool
công cụ cong vênh
curvetting strategy
chiến lược cong vênh
curvetting model
mô hình cong vênh
curvetting report
báo cáo cong vênh
curvetting guidelines
hướng dẫn cong vênh
curvetting standards
tiêu chuẩn cong vênh
the horse was curvetting gracefully in the arena.
con ngựa đang phi nước mình duyên dáng trong đấu trường.
she admired the curvetting movements of the dancers.
cô ngưỡng mộ những động tác phi nước mình của các vũ công.
curvetting is a sign of a well-trained horse.
phi nước mình là dấu hiệu của một con ngựa được huấn luyện tốt.
the rider encouraged the curvetting display during the competition.
người cưỡi khuyến khích màn trình diễn phi nước mình trong suốt cuộc thi.
he practiced curvetting to impress the judges.
anh ấy luyện tập phi nước mình để gây ấn tượng với các trọng tài.
the curvetting technique requires a lot of skill.
kỹ thuật phi nước mình đòi hỏi rất nhiều kỹ năng.
they captured the curvetting moment on camera.
họ đã ghi lại khoảnh khắc phi nước mình bằng máy ảnh.
curvetting adds elegance to the performance.
phi nước mình thêm sự duyên dáng cho màn trình diễn.
the horse's curvetting left the audience in awe.
độ phi nước mình của con ngựa khiến khán giả kinh ngạc.
learning to curvet is part of advanced riding lessons.
học cách phi nước mình là một phần của các bài học cưỡi ngựa nâng cao.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now