custer

[Mỹ]/ˈkʌstə/
[Anh]/ˈkʌstɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khăn lau, dụng cụ rắc bột
Word Forms
số nhiềucusters

Câu ví dụ

Custer's legendary last stand.

Diễn biến cuối cùng huyền thoại của Custer.

Whites simply ignored the treaty and poured in after General George Custer sent reports of the presence of gold by the panful in 1874.

Những người da trắng đơn giản là phớt lờ hiệp ước và đổ xô vào sau khi Tướng George Custer gửi báo cáo về sự hiện diện của vàng với số lượng lớn vào năm 1874.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay