cutability

[Mỹ]/ˌkʌtəˈbɪləti/
[Anh]/ˌkʌtəˈbɪləti/

Dịch

n.tỷ lệ thịt có thể thu được sau khi giết mổ

Cụm từ & Cách kết hợp

cutability factor

hệ số khả năng cắt

cutability analysis

phân tích khả năng cắt

cutability test

thử nghiệm khả năng cắt

cutability measurement

đo lường khả năng cắt

cutability assessment

đánh giá khả năng cắt

cutability score

điểm khả năng cắt

cutability standard

tiêu chuẩn khả năng cắt

cutability index

chỉ số khả năng cắt

cutability rate

tỷ lệ khả năng cắt

cutability properties

tính chất khả năng cắt

Câu ví dụ

the cutability of the fabric makes it easy to work with.

Khả năng cắt của vải giúp dễ dàng làm việc với nó.

we need to measure the cutability before starting the project.

Chúng ta cần đo khả năng cắt trước khi bắt đầu dự án.

high cutability is essential for efficient production.

Khả năng cắt cao là điều cần thiết cho sản xuất hiệu quả.

the designer evaluated the cutability of various materials.

Nhà thiết kế đã đánh giá khả năng cắt của nhiều loại vật liệu.

cutability can greatly affect the final product's quality.

Khả năng cắt có thể ảnh hưởng lớn đến chất lượng sản phẩm cuối cùng.

some materials have low cutability, making them hard to use.

Một số vật liệu có khả năng cắt thấp, khiến chúng khó sử dụng.

the cutability of this paper is ideal for crafting.

Khả năng cắt của loại giấy này rất lý tưởng cho việc chế tác.

understanding cutability helps in choosing the right tools.

Hiểu về khả năng cắt giúp chọn đúng công cụ.

improving cutability can lead to cost savings in production.

Cải thiện khả năng cắt có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí sản xuất.

testing the cutability of new materials is crucial for innovation.

Việc kiểm tra khả năng cắt của vật liệu mới là rất quan trọng cho sự đổi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay