sliceability

[Mỹ]/[ˈslaɪsəˌbɪləti]/
[Anh]/[ˈslaɪsəˌbɪləti]/

Dịch

n. Tính chất dễ cắt hoặc thái; đặc tính của một vật liệu cho phép nó được chia thành những miếng mỏng và đều.

Cụm từ & Cách kết hợp

sliceability test

thử nghiệm khả năng cắt

improving sliceability

cải thiện khả năng cắt

sliceability index

chỉ số khả năng cắt

assessing sliceability

đánh giá khả năng cắt

high sliceability

khả năng cắt cao

sliceability matters

khả năng cắt quan trọng

enhanced sliceability

khả năng cắt được nâng cao

sliceability range

phạm vi khả năng cắt

checking sliceability

kiểm tra khả năng cắt

sliceability limits

giới hạn khả năng cắt

Câu ví dụ

the cheese's sliceability was excellent, perfect for sandwiches.

Tính dễ cắt của phô mai rất tuyệt vời, lý tưởng cho các loại bánh mì.

we prioritized sliceability when choosing the cheddar for the party.

Chúng tôi ưu tiên tính dễ cắt khi chọn phô mai cheddar cho bữa tiệc.

good sliceability is essential for a quality deli sandwich.

Tính dễ cắt tốt là yếu tố cần thiết cho một chiếc bánh mì deli chất lượng.

the new bread boasted impressive sliceability without crumbling.

Lòai bánh mì mới này có tính dễ cắt ấn tượng mà không bị vụn.

increased sliceability makes this loaf ideal for toast and sandwiches.

Tính dễ cắt được cải thiện khiến lòai bánh mì này lý tưởng cho bánh mì nướng và bánh mì kẹp.

the baker focused on improving the dough's sliceability.

Bäc thợ bánh mì tập trung vào việc cải thiện tính dễ cắt của bột.

high sliceability is a key feature of this artisan bread.

Tính dễ cắt cao là tính năng nổi bật của loại bánh mì thủ công này.

we tested the product for its ease of sliceability and texture.

Chúng tôi đã kiểm tra sản phẩm về tính dễ cắt và kết cấu của nó.

the pizza dough had exceptional sliceability, even when hot.

Bột pizza có tính dễ cắt đặc biệt, ngay cả khi còn nóng.

the recipe emphasized achieving optimal sliceability in the cake.

Công thức nhấn mạnh việc đạt được tính dễ cắt tối ưu trong chiếc bánh.

customers praised the cake's sliceability and moist crumb.

Khách hàng khen ngợi tính dễ cắt và cốt bánh ẩm mịn của chiếc bánh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay