cutches

[Mỹ]/ˈkʌtʃɪz/
[Anh]/ˈkʌtʃɪz/

Dịch

n. một chiết xuất từ gỗ của cây keo, được sử dụng trong y học

Cụm từ & Cách kết hợp

cutches and clutches

găng tay và dụng cụ hỗ trợ

cutches in hand

găng tay trong tay

cutches for support

găng tay để hỗ trợ

cutches on legs

găng tay trên chân

cutches for balance

găng tay để giữ thăng bằng

cutches during recovery

găng tay trong quá trình phục hồi

cutches while walking

găng tay khi đi bộ

cutches for mobility

găng tay để tăng khả năng vận động

cutches in therapy

găng tay trong liệu pháp

cutches for safety

găng tay để đảm bảo an toàn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay