cutches and clutches
găng tay và dụng cụ hỗ trợ
cutches in hand
găng tay trong tay
cutches for support
găng tay để hỗ trợ
cutches on legs
găng tay trên chân
cutches for balance
găng tay để giữ thăng bằng
cutches during recovery
găng tay trong quá trình phục hồi
cutches while walking
găng tay khi đi bộ
cutches for mobility
găng tay để tăng khả năng vận động
cutches in therapy
găng tay trong liệu pháp
cutches for safety
găng tay để đảm bảo an toàn
cutches and clutches
găng tay và dụng cụ hỗ trợ
cutches in hand
găng tay trong tay
cutches for support
găng tay để hỗ trợ
cutches on legs
găng tay trên chân
cutches for balance
găng tay để giữ thăng bằng
cutches during recovery
găng tay trong quá trình phục hồi
cutches while walking
găng tay khi đi bộ
cutches for mobility
găng tay để tăng khả năng vận động
cutches in therapy
găng tay trong liệu pháp
cutches for safety
găng tay để đảm bảo an toàn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay