cuttability

[Mỹ]/kʌtəˈbɪlɪti/
[Anh]/kʌtəˈbɪləti/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cuttability rate

cuttability test

high cuttability

low cuttability

cuttability factor

cuttability index

cuttability assessment

poor cuttability

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay