severability

[Mỹ]/ˌsɛv.ər.əˈbɪl.ɪ.ti/
[Anh]/ˌsɛv.ɚ.əˈbɪl.ɪ.ti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của khả năng tách rời hoặc chia tách

Cụm từ & Cách kết hợp

severability clause

điều khoản về tính độc lập

severability provision

điều khoản về tính độc lập

severability agreement

thỏa thuận về tính độc lập

severability test

bài kiểm tra tính độc lập

severability rule

quy tắc về tính độc lập

severability requirement

yêu cầu về tính độc lập

severability analysis

phân tích về tính độc lập

severability issue

vấn đề về tính độc lập

severability language

ngôn ngữ về tính độc lập

severability effect

tác động của tính độc lập

Câu ví dụ

the contract includes a severability clause to protect its validity.

hợp đồng bao gồm điều khoản về tính độc lập để bảo vệ tính hợp lệ của nó.

severability ensures that if one part is invalid, the rest remains enforceable.

tính độc lập đảm bảo rằng nếu một phần không hợp lệ, phần còn lại vẫn có hiệu lực.

it is important to understand the concept of severability in legal agreements.

rất quan trọng để hiểu khái niệm về tính độc lập trong các thỏa thuận pháp lý.

the judge ruled on the severability of the disputed clauses.

thẩm phán đã đưa ra phán quyết về tính độc lập của các điều khoản tranh chấp.

many contracts include a severability provision to avoid total invalidation.

nhiều hợp đồng bao gồm điều khoản về tính độc lập để tránh sự vô hiệu hoàn toàn.

severability allows parts of the agreement to stand even if others do not.

tính độc lập cho phép các phần của thỏa thuận vẫn có hiệu lực ngay cả khi những phần khác không có.

the severability clause was invoked during the litigation process.

điều khoản về tính độc lập đã được viện dẫn trong quá trình tố tụng.

understanding severability can help in drafting more resilient contracts.

hiểu về tính độc lập có thể giúp soạn thảo các hợp đồng có khả năng phục hồi tốt hơn.

severability is a vital principle in contract law.

tính độc lập là một nguyên tắc quan trọng trong luật hợp đồng.

parties should negotiate the terms of severability carefully.

các bên nên thương lượng các điều khoản về tính độc lập một cách cẩn thận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay