severability clause
điều khoản về tính độc lập
severability provision
điều khoản về tính độc lập
severability agreement
thỏa thuận về tính độc lập
severability test
bài kiểm tra tính độc lập
severability rule
quy tắc về tính độc lập
severability requirement
yêu cầu về tính độc lập
severability analysis
phân tích về tính độc lập
severability issue
vấn đề về tính độc lập
severability language
ngôn ngữ về tính độc lập
severability effect
tác động của tính độc lập
the contract includes a severability clause to protect its validity.
hợp đồng bao gồm điều khoản về tính độc lập để bảo vệ tính hợp lệ của nó.
severability ensures that if one part is invalid, the rest remains enforceable.
tính độc lập đảm bảo rằng nếu một phần không hợp lệ, phần còn lại vẫn có hiệu lực.
it is important to understand the concept of severability in legal agreements.
rất quan trọng để hiểu khái niệm về tính độc lập trong các thỏa thuận pháp lý.
the judge ruled on the severability of the disputed clauses.
thẩm phán đã đưa ra phán quyết về tính độc lập của các điều khoản tranh chấp.
many contracts include a severability provision to avoid total invalidation.
nhiều hợp đồng bao gồm điều khoản về tính độc lập để tránh sự vô hiệu hoàn toàn.
severability allows parts of the agreement to stand even if others do not.
tính độc lập cho phép các phần của thỏa thuận vẫn có hiệu lực ngay cả khi những phần khác không có.
the severability clause was invoked during the litigation process.
điều khoản về tính độc lập đã được viện dẫn trong quá trình tố tụng.
understanding severability can help in drafting more resilient contracts.
hiểu về tính độc lập có thể giúp soạn thảo các hợp đồng có khả năng phục hồi tốt hơn.
severability is a vital principle in contract law.
tính độc lập là một nguyên tắc quan trọng trong luật hợp đồng.
parties should negotiate the terms of severability carefully.
các bên nên thương lượng các điều khoản về tính độc lập một cách cẩn thận.
severability clause
điều khoản về tính độc lập
severability provision
điều khoản về tính độc lập
severability agreement
thỏa thuận về tính độc lập
severability test
bài kiểm tra tính độc lập
severability rule
quy tắc về tính độc lập
severability requirement
yêu cầu về tính độc lập
severability analysis
phân tích về tính độc lập
severability issue
vấn đề về tính độc lập
severability language
ngôn ngữ về tính độc lập
severability effect
tác động của tính độc lập
the contract includes a severability clause to protect its validity.
hợp đồng bao gồm điều khoản về tính độc lập để bảo vệ tính hợp lệ của nó.
severability ensures that if one part is invalid, the rest remains enforceable.
tính độc lập đảm bảo rằng nếu một phần không hợp lệ, phần còn lại vẫn có hiệu lực.
it is important to understand the concept of severability in legal agreements.
rất quan trọng để hiểu khái niệm về tính độc lập trong các thỏa thuận pháp lý.
the judge ruled on the severability of the disputed clauses.
thẩm phán đã đưa ra phán quyết về tính độc lập của các điều khoản tranh chấp.
many contracts include a severability provision to avoid total invalidation.
nhiều hợp đồng bao gồm điều khoản về tính độc lập để tránh sự vô hiệu hoàn toàn.
severability allows parts of the agreement to stand even if others do not.
tính độc lập cho phép các phần của thỏa thuận vẫn có hiệu lực ngay cả khi những phần khác không có.
the severability clause was invoked during the litigation process.
điều khoản về tính độc lập đã được viện dẫn trong quá trình tố tụng.
understanding severability can help in drafting more resilient contracts.
hiểu về tính độc lập có thể giúp soạn thảo các hợp đồng có khả năng phục hồi tốt hơn.
severability is a vital principle in contract law.
tính độc lập là một nguyên tắc quan trọng trong luật hợp đồng.
parties should negotiate the terms of severability carefully.
các bên nên thương lượng các điều khoản về tính độc lập một cách cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay