cybernaut

[Mỹ]/ˈsɪbənɔːt/
[Anh]/ˈsɪbərnɔt/

Dịch

Word Forms
số nhiềucybernauts

Cụm từ & Cách kết hợp

active cybernaut

fellow cybernauts

experienced cybernaut

the tired cybernaut

young cybernaut

digital cybernaut

skilled cybernaut

cybernaut's guide

global cybernaut

avid cybernaut

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay