| số nhiều | cybernauts |
active cybernaut
cybernaut tích cực
fellow cybernauts
đồng nghiệp cybernaut
experienced cybernaut
cybernaut có kinh nghiệm
the tired cybernaut
cybernaut mệt mỏi
young cybernaut
cybernaut trẻ
digital cybernaut
cybernaut số
skilled cybernaut
cybernaut có kỹ năng
cybernaut's guide
hướng dẫn cybernaut
global cybernaut
cybernaut toàn cầu
avid cybernaut
cybernaut đam mê
active cybernaut
cybernaut tích cực
fellow cybernauts
đồng nghiệp cybernaut
experienced cybernaut
cybernaut có kinh nghiệm
the tired cybernaut
cybernaut mệt mỏi
young cybernaut
cybernaut trẻ
digital cybernaut
cybernaut số
skilled cybernaut
cybernaut có kỹ năng
cybernaut's guide
hướng dẫn cybernaut
global cybernaut
cybernaut toàn cầu
avid cybernaut
cybernaut đam mê
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay