cyco

[Mỹ]/ˈsaɪkəʊ/
[Anh]/ˈsaɪkoʊ/

Dịch

abbr. Hợp tác chống tội phạm mạng; Hợp tác kiểm soát tội phạm
Các dạng của từ
số nhiềucycos

Cụm từ & Cách kết hợp

going cyco

Vietnamese_translation

cyco behavior

Vietnamese_translation

totally cyco

Vietnamese_translation

cyco mode

Vietnamese_translation

cyco tendencies

Vietnamese_translation

acting cyco

Vietnamese_translation

cyco syndrome

Vietnamese_translation

so cyco

Vietnamese_translation

cyco state

Vietnamese_translation

becoming cyco

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay