cyco

[Mỹ]/ˈsaɪkəʊ/
[Anh]/ˈsaɪkoʊ/

Dịch

Word Forms
số nhiềucycos

Cụm từ & Cách kết hợp

going cyco

cyco behavior

totally cyco

cyco mode

cyco tendencies

acting cyco

cyco syndrome

so cyco

cyco state

becoming cyco

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay