cycos

[Mỹ]/ˈsaɪkɒs/
[Anh]/ˈsaɪkɑːs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

cycos cycle

cycos plants

cycos ecosystem

cycos species

cycos habitat

growing cycos

cycos research

cycos conservation

studying cycos

cycos biology

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay