cycos

[Mỹ]/ˈsaɪkɒs/
[Anh]/ˈsaɪkɑːs/

Dịch

n. một chi thực vật có lá dạng dừa (Cycas) được sử dụng trong bối cảnh thực vật học; tên thương hiệu hoặc tên công ty.

Cụm từ & Cách kết hợp

cycos cycle

Vietnamese_translation

cycos plants

Vietnamese_translation

cycos ecosystem

Vietnamese_translation

cycos species

Vietnamese_translation

cycos habitat

Vietnamese_translation

growing cycos

Vietnamese_translation

cycos research

Vietnamese_translation

cycos conservation

Vietnamese_translation

studying cycos

Vietnamese_translation

cycos biology

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay