cymas

[Mỹ]/'saɪməs/
[Anh]/'saɪməs/

Dịch

n. đường cong trong kiến trúc; viền trang trí gợn sóng

Cụm từ & Cách kết hợp

cymas structure

cấu trúc cymas

cymas function

chức năng cymas

cymas analysis

phân tích cymas

cymas development

phát triển cymas

cymas morphology

hình thái cymas

cymas biology

sinh học cymas

cymas signaling

tín hiệu cymas

cymas culture

văn hóa cymas

cymas research

nghiên cứu cymas

cymas growth

sự phát triển của cymas

Câu ví dụ

she found a collection of cymas in the museum.

Cô ấy tìm thấy một bộ sưu tập cymas trong bảo tàng.

the cymas in the ocean are fascinating to study.

Các cymas trong đại dương rất thú vị để nghiên cứu.

scientists are researching the role of cymas in marine ecosystems.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu vai trò của cymas trong các hệ sinh thái biển.

cymas can be found in various shapes and sizes.

Cymas có thể được tìm thấy ở nhiều hình dạng và kích cỡ khác nhau.

she illustrated the different types of cymas in her presentation.

Cô ấy đã minh họa các loại cymas khác nhau trong bài thuyết trình của mình.

the cymas' unique structure makes them interesting subjects for research.

Cấu trúc độc đáo của cymas khiến chúng trở thành những đối tượng nghiên cứu thú vị.

he collected cymas during his diving expedition.

Anh ấy đã thu thập cymas trong chuyến thám hiểm lặn của mình.

many students are excited about studying cymas in biology class.

Nhiều học sinh rất hào hứng được học về cymas trong lớp sinh học.

cymas play a crucial role in the food chain.

Cymas đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn.

understanding cymas can help us protect marine biodiversity.

Hiểu về cymas có thể giúp chúng ta bảo vệ đa dạng sinh học biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay