| số nhiều | cymatiums |
cymatium design
thiết kế cymatium
cymatium profile
hình hồ sơ cymatium
cymatium detail
chi tiết cymatium
cymatium molding
mô hình cymatium
cymatium element
phần tử cymatium
cymatium ornament
trang trí cymatium
cymatium feature
tính năng cymatium
cymatium style
phong cách cymatium
cymatium shape
hình dạng cymatium
cymatium arch
vòm cymatium
the architect designed a beautiful cymatium for the building's facade.
kiến trúc sư đã thiết kế một cymatium tuyệt đẹp cho mặt tiền tòa nhà.
in classical architecture, the cymatium is often found at the top of a cornice.
trong kiến trúc cổ điển, cymatium thường được tìm thấy ở trên cùng của một đường gờ.
the intricate details of the cymatium reflect the artistry of the era.
những chi tiết phức tạp của cymatium phản ánh nghệ thuật của thời đại.
many ancient temples feature a prominent cymatium as part of their design.
nhiều ngôi đền cổ có một cymatium nổi bật như một phần của thiết kế của chúng.
the restoration team carefully preserved the original cymatium during renovations.
nhóm phục hồi đã cẩn thận bảo tồn cymatium ban đầu trong quá trình cải tạo.
architects study the cymatium to understand historical design techniques.
các kiến trúc sư nghiên cứu cymatium để hiểu các kỹ thuật thiết kế lịch sử.
she admired the ornate cymatium that crowned the ancient structure.
cô ngưỡng mộ cymatium trang trí mà vương miện của công trình cổ đại.
the cymatium adds a unique character to the overall architectural style.
cymatium thêm một đặc tính độc đáo vào phong cách kiến trúc tổng thể.
during the lecture, the professor highlighted the significance of the cymatium.
trong bài giảng, giáo sư đã làm nổi bật tầm quan trọng của cymatium.
he sketched a design featuring a modern interpretation of the cymatium.
anh phác thảo một thiết kế có các tính năng cymatium được giải thích theo phong cách hiện đại.
cymatium design
thiết kế cymatium
cymatium profile
hình hồ sơ cymatium
cymatium detail
chi tiết cymatium
cymatium molding
mô hình cymatium
cymatium element
phần tử cymatium
cymatium ornament
trang trí cymatium
cymatium feature
tính năng cymatium
cymatium style
phong cách cymatium
cymatium shape
hình dạng cymatium
cymatium arch
vòm cymatium
the architect designed a beautiful cymatium for the building's facade.
kiến trúc sư đã thiết kế một cymatium tuyệt đẹp cho mặt tiền tòa nhà.
in classical architecture, the cymatium is often found at the top of a cornice.
trong kiến trúc cổ điển, cymatium thường được tìm thấy ở trên cùng của một đường gờ.
the intricate details of the cymatium reflect the artistry of the era.
những chi tiết phức tạp của cymatium phản ánh nghệ thuật của thời đại.
many ancient temples feature a prominent cymatium as part of their design.
nhiều ngôi đền cổ có một cymatium nổi bật như một phần của thiết kế của chúng.
the restoration team carefully preserved the original cymatium during renovations.
nhóm phục hồi đã cẩn thận bảo tồn cymatium ban đầu trong quá trình cải tạo.
architects study the cymatium to understand historical design techniques.
các kiến trúc sư nghiên cứu cymatium để hiểu các kỹ thuật thiết kế lịch sử.
she admired the ornate cymatium that crowned the ancient structure.
cô ngưỡng mộ cymatium trang trí mà vương miện của công trình cổ đại.
the cymatium adds a unique character to the overall architectural style.
cymatium thêm một đặc tính độc đáo vào phong cách kiến trúc tổng thể.
during the lecture, the professor highlighted the significance of the cymatium.
trong bài giảng, giáo sư đã làm nổi bật tầm quan trọng của cymatium.
he sketched a design featuring a modern interpretation of the cymatium.
anh phác thảo một thiết kế có các tính năng cymatium được giải thích theo phong cách hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay