cytosol

[US]/ˈsaɪtəʊsɒl/
[UK]/ˈsaɪtəˌzɑl/
Frequency: Very High

Translation

n. thành phần lỏng của một tế bào, trong đó các bào quan, protein và các cấu trúc tế bào khác được treo lơ lửng
Word Forms
số nhiềucytosols

Phrases & Collocations

cytosol concentration

nồng độ tế bào chất

cytosol protein

protein tế bào chất

cytosol ph

ph tế bào chất

cytosol volume

thể tích tế bào chất

cytosol signaling

tín hiệu tế bào chất

cytosol compartment

ngăn tế bào chất

cytosol dynamics

động lực học tế bào chất

cytosol transport

vận chuyển tế bào chất

cytosol exchange

trao đổi tế bào chất

cytosol environment

môi trường tế bào chất

Example Sentences

the cytosol is the fluid component of the cytoplasm.

khu vực tế bào chất là thành phần lỏng của tế bào chất.

proteins are synthesized in the cytosol of the cell.

protein được tổng hợp trong khu vực tế bào chất của tế bào.

metabolic reactions often occur in the cytosol.

các phản ứng trao đổi chất thường xảy ra trong khu vực tế bào chất.

the cytosol contains a variety of enzymes.

khu vực tế bào chất chứa nhiều loại enzyme.

cytosol plays a crucial role in cellular signaling.

khu vực tế bào chất đóng vai trò quan trọng trong tín hiệu tế bào.

ion concentrations are regulated within the cytosol.

nồng độ ion được điều chỉnh trong khu vực tế bào chất.

many cellular processes occur in the cytosol.

nhiều quá trình tế bào xảy ra trong khu vực tế bào chất.

the cytosol serves as a medium for organelles.

khu vực tế bào chất đóng vai trò là môi trường cho các bào quan.

excess nutrients are stored in the cytosol.

dư thừa chất dinh dưỡng được lưu trữ trong khu vực tế bào chất.

the cytosol helps maintain the cell's shape.

khu vực tế bào chất giúp duy trì hình dạng của tế bào.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now