dagan

[Mỹ]/ˈdæɡən/
[Anh]/ˈdæɡən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thần đất của Babylon
Word Forms
số nhiềudagans

Cụm từ & Cách kết hợp

dagan effect

hiệu ứng dagan

dagan model

mô hình dagan

dagan method

phương pháp dagan

dagan analysis

phân tích dagan

dagan approach

cách tiếp cận dagan

dagan theory

lý thuyết dagan

dagan principle

nguyên tắc dagan

dagan process

quy trình dagan

dagan strategy

chiến lược dagan

dagan framework

khung dagan

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay