dammed

[Mỹ]/[ˈdʌmd]/
[Anh]/[ˈdʌmd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. bị chặn bằng đập
v. chặn bằng đập; cản trở
v. (thời quá khứ của dam) bị chặn bằng đập

Cụm từ & Cách kết hợp

dammed if i knew

damned nếu tôi biết

dammed nuisance

damned phiền toái

dammed well

damned tốt

dammed up

đập lên

dammed river

sông bị đập

dammed cheek!

má ơi!

dammed site

khu vực bị đập

dammed quickly

nhanh chóng bị đập

dammed structure

cấu trúc bị đập

dammed brook

suối bị đập

Câu ví dụ

the river was dammed to provide water for the city.

Con sông đã bị đắp đập để cung cấp nước cho thành phố.

he felt dammed by the rigid rules of the company.

Anh cảm thấy bị kìm hãm bởi những quy tắc cứng nhắc của công ty.

the project was dammed by a lack of funding.

Dự án bị đình trệ do thiếu kinh phí.

she felt dammed by her family's expectations.

Cô cảm thấy bị kìm hãm bởi những kỳ vọng của gia đình.

the dammed water flowed through the turbines.

Nước bị đập chảy qua các tua bin.

the dammed-up river created a beautiful lake.

Con sông bị đập tạo ra một hồ nước đẹp.

he was dammed from pursuing his dream career.

Anh bị ngăn cản theo đuổi sự nghiệp mơ ước của mình.

the dammed area was teeming with wildlife.

Khu vực bị đập tràn ngập động vật hoang dã.

the dammed enthusiasm of the crowd was palpable.

Sự nhiệt tình bị kìm hãm của đám đông là rất rõ ràng.

the dammed potential of the young athlete was clear.

Tiềm năng bị kìm hãm của vận động viên trẻ là rõ ràng.

the dammed progress frustrated the research team.

Sự tiến triển bị đình trệ đã khiến đội nghiên cứu thất vọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay