dampenings

[Mỹ]/ˈdæmpənɪŋz/
[Anh]/ˈdæmpənɪŋz/

Dịch

n. Hành động hoặc quá trình làm cho một thứ hơi ẩm hoặc ướt; trạng thái bị làm ẩm.; Hành động làm giảm cường độ, sức mạnh hoặc hiệu quả của một thứ.

Cụm từ & Cách kết hợp

dampening effect

Tác dụng làm giảm

dampening the spirit

Làm giảm tinh thần

dampening influence

Tác động làm giảm

Câu ví dụ

suspension dampenings significantly improved the vehicle's ride comfort on rough roads.

Việc sử dụng giảm xóc đã cải thiện đáng kể sự thoải mái khi lái xe trên đường xấu.

the engineer applied multiple dampenings to reduce machinery vibrations to acceptable levels.

Kỹ sư đã áp dụng nhiều loại giảm xóc để làm giảm rung động của máy móc xuống mức chấp nhận được.

building dampenings are crucial for minimizing sound transmission between floors.

Giảm xóc trong công trình rất quan trọng để giảm thiểu việc truyền âm thanh giữa các tầng.

modern shock absorbers incorporate advanced dampenings that adapt to driving conditions.

Giảm xóc hiện đại tích hợp các công nghệ tiên tiến có thể thích nghi với điều kiện lái xe.

the factory installed industrial dampenings to protect sensitive measurement equipment.

Nhà máy đã lắp đặt các loại giảm xóc công nghiệp để bảo vệ thiết bị đo đạc nhạy cảm.

proper maintenance of dampenings extends the lifespan of mechanical systems.

Bảo trì đúng cách các loại giảm xóc giúp kéo dài tuổi thọ của hệ thống cơ khí.

hydraulic dampenings absorb impact energy effectively during emergency stops.

Giảm xóc thủy lực hấp thụ năng lượng va đập hiệu quả trong các tình huống dừng khẩn cấp.

the bridge's seismic dampenings reduced structural damage during the earthquake.

Các loại giảm xóc chống động đất của cây cầu đã làm giảm thiệt hại cấu trúc trong trận động đất.

precision instruments require specialized dampenings to maintain accuracy.

Các thiết bị đo lường chính xác yêu cầu các loại giảm xóc chuyên dụng để duy trì độ chính xác.

engine dampenings help reduce noise and vibration in the passenger cabin.

Các loại giảm xóc động cơ giúp giảm tiếng ồn và rung động trong khoang hành khách.

the damping system includes multiple dampenings that work in harmony.

Hệ thống giảm xóc bao gồm nhiều loại giảm xóc hoạt động hài hòa với nhau.

rubber dampenings provide excellent isolation against high-frequency vibrations.

Giảm xóc bằng cao su cung cấp khả năng cách ly tuyệt vời đối với các rung động tần số cao.

aircraft landing gear uses heavy-duty dampenings to absorb impact forces.

Phần hạ cánh của máy bay sử dụng các loại giảm xóc công nghiệp nặng để hấp thụ lực va đập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay