dampers installed
bản giảm chấn đã được lắp đặt
adjustable dampers
bản giảm chấn có thể điều chỉnh
dampers tested
bản giảm chấn đã được kiểm tra
dampers working
bản giảm chấn đang hoạt động
dampers function
chức năng của bộ giảm chấn
dampers selection
lựa chọn bộ giảm chấn
dampers performance
hiệu suất của bộ giảm chấn
dampers maintenance
bảo trì bộ giảm chấn
dampers design
thiết kế bộ giảm chấn
dampers application
ứng dụng của bộ giảm chấn
they installed new dampers to reduce noise in the building.
Họ đã lắp đặt các bộ giảm chấn mới để giảm tiếng ồn trong tòa nhà.
the dampers in the car help improve ride comfort.
Các bộ giảm chấn trong xe giúp cải thiện sự thoải mái khi lái xe.
adjusting the dampers can enhance the performance of the hvac system.
Việc điều chỉnh các bộ giảm chấn có thể nâng cao hiệu suất của hệ thống HVAC.
he checked the dampers before starting the engine.
Anh ấy đã kiểm tra các bộ giảm chấn trước khi khởi động động cơ.
the technician replaced the old dampers with new ones.
Kỹ thuật viên đã thay thế các bộ giảm chấn cũ bằng các bộ mới.
properly functioning dampers are crucial for safety in buildings.
Các bộ giảm chấn hoạt động tốt là rất quan trọng đối với sự an toàn trong các tòa nhà.
she learned how to adjust the dampers for better airflow.
Cô ấy đã học cách điều chỉnh các bộ giảm chấn để cải thiện luồng không khí.
the engineer designed the dampers to withstand high pressure.
Kỹ sư đã thiết kế các bộ giảm chấn để chịu được áp suất cao.
these dampers are essential for controlling vibrations.
Những bộ giảm chấn này rất cần thiết để kiểm soát rung động.
they discussed the benefits of using adjustable dampers.
Họ đã thảo luận về những lợi ích của việc sử dụng các bộ giảm chấn có thể điều chỉnh.
dampers installed
bản giảm chấn đã được lắp đặt
adjustable dampers
bản giảm chấn có thể điều chỉnh
dampers tested
bản giảm chấn đã được kiểm tra
dampers working
bản giảm chấn đang hoạt động
dampers function
chức năng của bộ giảm chấn
dampers selection
lựa chọn bộ giảm chấn
dampers performance
hiệu suất của bộ giảm chấn
dampers maintenance
bảo trì bộ giảm chấn
dampers design
thiết kế bộ giảm chấn
dampers application
ứng dụng của bộ giảm chấn
they installed new dampers to reduce noise in the building.
Họ đã lắp đặt các bộ giảm chấn mới để giảm tiếng ồn trong tòa nhà.
the dampers in the car help improve ride comfort.
Các bộ giảm chấn trong xe giúp cải thiện sự thoải mái khi lái xe.
adjusting the dampers can enhance the performance of the hvac system.
Việc điều chỉnh các bộ giảm chấn có thể nâng cao hiệu suất của hệ thống HVAC.
he checked the dampers before starting the engine.
Anh ấy đã kiểm tra các bộ giảm chấn trước khi khởi động động cơ.
the technician replaced the old dampers with new ones.
Kỹ thuật viên đã thay thế các bộ giảm chấn cũ bằng các bộ mới.
properly functioning dampers are crucial for safety in buildings.
Các bộ giảm chấn hoạt động tốt là rất quan trọng đối với sự an toàn trong các tòa nhà.
she learned how to adjust the dampers for better airflow.
Cô ấy đã học cách điều chỉnh các bộ giảm chấn để cải thiện luồng không khí.
the engineer designed the dampers to withstand high pressure.
Kỹ sư đã thiết kế các bộ giảm chấn để chịu được áp suất cao.
these dampers are essential for controlling vibrations.
Những bộ giảm chấn này rất cần thiết để kiểm soát rung động.
they discussed the benefits of using adjustable dampers.
Họ đã thảo luận về những lợi ích của việc sử dụng các bộ giảm chấn có thể điều chỉnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay