danaid

[Mỹ]/ˈdæn.eɪ.ɪd/
[Anh]/ˈdæn.eɪ.ɪd/

Dịch

Word Forms
số nhiềudanaids

Cụm từ & Cách kết hợp

a danaid

danaid butterflies

the danaid

danaid moth

like a danaid

danaid eggs

danaid wings

danaid species

danaid family

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay