danewort

[Mỹ]/ˈdeɪn.wɜːt/
[Anh]/ˈdeɪn.wɝːt/

Dịch

n. một loại cây cơm cháy thấp mọc.
Word Forms
số nhiềudaneworts

Cụm từ & Cách kết hợp

danewort plant

cây thường xuân

danewort extract

chiết xuất thường xuân

danewort benefits

lợi ích của thường xuân

danewort species

các loài thường xuân

danewort uses

cách sử dụng thường xuân

danewort leaves

lá thường xuân

danewort root

rễ thường xuân

danewort tea

trà thường xuân

danewort flowers

hoa thường xuân

danewort cultivation

trồng trọt thường xuân

Câu ví dụ

danewort is often used in herbal medicine.

danewort thường được sử dụng trong y học thảo dược.

many people are unaware of the benefits of danewort.

nhiều người không biết về những lợi ích của danewort.

danewort can be found in various regions across europe.

danewort có thể được tìm thấy ở nhiều khu vực khác nhau trên khắp châu Âu.

some cultures use danewort in traditional dishes.

một số nền văn hóa sử dụng danewort trong các món ăn truyền thống.

danewort has a long history of medicinal use.

danewort có lịch sử lâu dài trong việc sử dụng y học.

it is important to identify danewort correctly before use.

Điều quan trọng là phải xác định đúng danewort trước khi sử dụng.

danewort can be brewed into a tea for health benefits.

Có thể pha danewort thành trà để có lợi cho sức khỏe.

some people are allergic to danewort.

một số người bị dị ứng với danewort.

danewort is sometimes confused with other herbs.

danewort đôi khi bị nhầm lẫn với các loại thảo dược khác.

research is ongoing about the effects of danewort.

nghiên cứu vẫn đang được tiến hành về tác dụng của danewort.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay