danton

[Mỹ]/ˈdæntɒn/
[Anh]/ˈdæntən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Lãnh đạo cách mạng Pháp (1759-1794)
Word Forms
số nhiềudantons

Cụm từ & Cách kết hợp

danton's death

cái chết của danton

danton's law

luật của danton

danton's revolution

cuộc cách mạng của danton

danton's voice

giọng nói của danton

danton's legacy

di sản của danton

danton's speech

bài phát biểu của danton

danton's ideas

ý tưởng của danton

danton's influence

sự ảnh hưởng của danton

danton's circle

vòng tròn của danton

danton's support

sự ủng hộ của danton

Câu ví dụ

danton was a key figure in the french revolution.

Danton là một nhân vật chủ chốt trong cuộc cách mạng Pháp.

the ideas of danton influenced many revolutionary leaders.

Những ý tưởng của Danton đã ảnh hưởng đến nhiều nhà lãnh đạo cách mạng.

many people admire danton for his courage.

Nhiều người ngưỡng mộ Danton vì lòng dũng cảm của ông.

danton's speeches inspired the masses during the revolution.

Những bài diễn thuyết của Danton đã truyền cảm hứng cho quần chúng trong suốt cuộc cách mạng.

his friendship with danton shaped his political views.

Mối quan hệ bạn bè của ông với Danton đã định hình quan điểm chính trị của ông.

after danton's execution, many feared for their lives.

Sau khi Danton bị hành quyết, nhiều người lo sợ cho tính mạng của mình.

danton advocated for the rights of the common people.

Danton đấu tranh cho quyền lợi của người dân thường.

the legacy of danton continues to be studied today.

Di sản của Danton vẫn tiếp tục được nghiên cứu cho đến ngày nay.

danton's role in history is often debated by scholars.

Vai trò của Danton trong lịch sử thường xuyên được các học giả tranh luận.

many documentaries focus on the life of danton.

Nhiều bộ phim tài liệu tập trung vào cuộc đời của Danton.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay