darafs are fun
darafs rất thú vị
darafs in action
darafs đang hành động
darafs for sale
darafs đang được bán
darafs on display
darafs đang được trưng bày
darafs are great
darafs thật tuyệt vời
darafs in stock
darafs có sẵn
darafs are unique
darafs rất độc đáo
darafs at home
darafs ở nhà
darafs for everyone
darafs cho tất cả mọi người
darafs are popular
darafs rất phổ biến
she darafs her work with great enthusiasm.
Cô ấy rất nhiệt tình với công việc của mình.
the team darafs their strategies before the big game.
Đội đã lên chiến lược trước trận đấu lớn.
he darafs his ideas in a clear and concise manner.
Anh ấy trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng và ngắn gọn.
they darafs the project timeline to ensure timely delivery.
Họ đã lên kế hoạch thời gian dự án để đảm bảo giao hàng đúng hạn.
she darafs her thoughts in a journal every night.
Cô ấy ghi lại suy nghĩ của mình trong nhật ký mỗi đêm.
he darafs his travel plans meticulously.
Anh ấy lên kế hoạch cho chuyến đi của mình một cách tỉ mỉ.
we darafs the budget to avoid overspending.
Chúng tôi đã lên kế hoạch ngân sách để tránh chi tiêu quá mức.
the artist darafs her sketches before painting.
Nghệ sĩ đã phác thảo trước khi vẽ.
they darafs their goals for the upcoming year.
Họ đặt ra các mục tiêu cho năm tới.
he always darafs a backup plan just in case.
Anh ấy luôn chuẩn bị một kế hoạch dự phòng phòng trường hợp.
darafs are fun
darafs rất thú vị
darafs in action
darafs đang hành động
darafs for sale
darafs đang được bán
darafs on display
darafs đang được trưng bày
darafs are great
darafs thật tuyệt vời
darafs in stock
darafs có sẵn
darafs are unique
darafs rất độc đáo
darafs at home
darafs ở nhà
darafs for everyone
darafs cho tất cả mọi người
darafs are popular
darafs rất phổ biến
she darafs her work with great enthusiasm.
Cô ấy rất nhiệt tình với công việc của mình.
the team darafs their strategies before the big game.
Đội đã lên chiến lược trước trận đấu lớn.
he darafs his ideas in a clear and concise manner.
Anh ấy trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng và ngắn gọn.
they darafs the project timeline to ensure timely delivery.
Họ đã lên kế hoạch thời gian dự án để đảm bảo giao hàng đúng hạn.
she darafs her thoughts in a journal every night.
Cô ấy ghi lại suy nghĩ của mình trong nhật ký mỗi đêm.
he darafs his travel plans meticulously.
Anh ấy lên kế hoạch cho chuyến đi của mình một cách tỉ mỉ.
we darafs the budget to avoid overspending.
Chúng tôi đã lên kế hoạch ngân sách để tránh chi tiêu quá mức.
the artist darafs her sketches before painting.
Nghệ sĩ đã phác thảo trước khi vẽ.
they darafs their goals for the upcoming year.
Họ đặt ra các mục tiêu cho năm tới.
he always darafs a backup plan just in case.
Anh ấy luôn chuẩn bị một kế hoạch dự phòng phòng trường hợp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay