darafs

[Mỹ]/dæˈræfs/
[Anh]/dæˈræfs/

Dịch

n. đơn vị của điện dung bằng 1/farad

Cụm từ & Cách kết hợp

darafs are fun

darafs rất thú vị

darafs in action

darafs đang hành động

darafs for sale

darafs đang được bán

darafs on display

darafs đang được trưng bày

darafs are great

darafs thật tuyệt vời

darafs in stock

darafs có sẵn

darafs are unique

darafs rất độc đáo

darafs at home

darafs ở nhà

darafs for everyone

darafs cho tất cả mọi người

darafs are popular

darafs rất phổ biến

Câu ví dụ

she darafs her work with great enthusiasm.

Cô ấy rất nhiệt tình với công việc của mình.

the team darafs their strategies before the big game.

Đội đã lên chiến lược trước trận đấu lớn.

he darafs his ideas in a clear and concise manner.

Anh ấy trình bày ý tưởng của mình một cách rõ ràng và ngắn gọn.

they darafs the project timeline to ensure timely delivery.

Họ đã lên kế hoạch thời gian dự án để đảm bảo giao hàng đúng hạn.

she darafs her thoughts in a journal every night.

Cô ấy ghi lại suy nghĩ của mình trong nhật ký mỗi đêm.

he darafs his travel plans meticulously.

Anh ấy lên kế hoạch cho chuyến đi của mình một cách tỉ mỉ.

we darafs the budget to avoid overspending.

Chúng tôi đã lên kế hoạch ngân sách để tránh chi tiêu quá mức.

the artist darafs her sketches before painting.

Nghệ sĩ đã phác thảo trước khi vẽ.

they darafs their goals for the upcoming year.

Họ đặt ra các mục tiêu cho năm tới.

he always darafs a backup plan just in case.

Anh ấy luôn chuẩn bị một kế hoạch dự phòng phòng trường hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay