divine darshan
ấn tượng thiêng liêng
spiritual darshan
ấn tượng tâm linh
holy darshan
ấn tượng thiêng liêng
darshan experience
trải nghiệm darshan
darshan moment
khoảnh khắc darshan
darshan offering
lễ dâng darshan
darshan blessing
phước lành darshan
public darshan
darshan công cộng
darshan queue
hàng đợi darshan
darshan ritual
nghi lễ darshan
many devotees travel to india for darshan at sacred temples.
Nhiều người tận tâm đi đến Ấn Độ để chiêm ngưỡng tại các ngôi đền linh thiêng.
she felt a deep sense of peace during the darshan.
Cô cảm thấy một sự bình yên sâu sắc trong suốt quá trình chiêm ngưỡng.
the guru offered his darshan to thousands of followers.
Người thầy đã ban cho sự chiêm ngưỡng của mình cho hàng ngàn người theo đạo.
attending the darshan was a transformative experience for many.
Việc tham dự chiêm ngưỡng là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời đối với nhiều người.
people often wait in long lines for a chance at darshan.
Mọi người thường phải chờ đợi trong những hàng dài để có cơ hội chiêm ngưỡng.
darshan is considered a blessing in many cultures.
Chiêm ngưỡng được coi là một phước lành trong nhiều nền văn hóa.
he was filled with joy after receiving darshan from the saint.
Anh tràn ngập niềm vui sau khi nhận được sự chiêm ngưỡng từ vị thánh.
darshan rituals are an integral part of religious practice.
Các nghi lễ chiêm ngưỡng là một phần không thể thiếu của thực hành tôn giáo.
during the festival, special darshan sessions are held.
Trong suốt lễ hội, các buổi chiêm ngưỡng đặc biệt được tổ chức.
the experience of darshan can be deeply personal.
Trải nghiệm chiêm ngưỡng có thể là một trải nghiệm sâu sắc và cá nhân.
divine darshan
ấn tượng thiêng liêng
spiritual darshan
ấn tượng tâm linh
holy darshan
ấn tượng thiêng liêng
darshan experience
trải nghiệm darshan
darshan moment
khoảnh khắc darshan
darshan offering
lễ dâng darshan
darshan blessing
phước lành darshan
public darshan
darshan công cộng
darshan queue
hàng đợi darshan
darshan ritual
nghi lễ darshan
many devotees travel to india for darshan at sacred temples.
Nhiều người tận tâm đi đến Ấn Độ để chiêm ngưỡng tại các ngôi đền linh thiêng.
she felt a deep sense of peace during the darshan.
Cô cảm thấy một sự bình yên sâu sắc trong suốt quá trình chiêm ngưỡng.
the guru offered his darshan to thousands of followers.
Người thầy đã ban cho sự chiêm ngưỡng của mình cho hàng ngàn người theo đạo.
attending the darshan was a transformative experience for many.
Việc tham dự chiêm ngưỡng là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời đối với nhiều người.
people often wait in long lines for a chance at darshan.
Mọi người thường phải chờ đợi trong những hàng dài để có cơ hội chiêm ngưỡng.
darshan is considered a blessing in many cultures.
Chiêm ngưỡng được coi là một phước lành trong nhiều nền văn hóa.
he was filled with joy after receiving darshan from the saint.
Anh tràn ngập niềm vui sau khi nhận được sự chiêm ngưỡng từ vị thánh.
darshan rituals are an integral part of religious practice.
Các nghi lễ chiêm ngưỡng là một phần không thể thiếu của thực hành tôn giáo.
during the festival, special darshan sessions are held.
Trong suốt lễ hội, các buổi chiêm ngưỡng đặc biệt được tổ chức.
the experience of darshan can be deeply personal.
Trải nghiệm chiêm ngưỡng có thể là một trải nghiệm sâu sắc và cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay