The dataset contains information about customer demographics.
Bộ dữ liệu chứa thông tin về nhân khẩu học của khách hàng.
Researchers analyzed the dataset to draw conclusions about the trends.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích bộ dữ liệu để rút ra kết luận về xu hướng.
The dataset is too large to be processed manually.
Bộ dữ liệu quá lớn để xử lý thủ công.
Machine learning algorithms are used to analyze the dataset.
Các thuật toán học máy được sử dụng để phân tích bộ dữ liệu.
The dataset needs to be cleaned before analysis.
Bộ dữ liệu cần được làm sạch trước khi phân tích.
The dataset provides valuable insights into consumer behavior.
Bộ dữ liệu cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi của người tiêu dùng.
Data scientists work with large datasets to extract meaningful information.
Các nhà khoa học dữ liệu làm việc với các bộ dữ liệu lớn để trích xuất thông tin có ý nghĩa.
The dataset includes both quantitative and qualitative data.
Bộ dữ liệu bao gồm cả dữ liệu định lượng và định tính.
Data analysts are responsible for interpreting the dataset.
Các nhà phân tích dữ liệu chịu trách nhiệm giải thích bộ dữ liệu.
The dataset is updated regularly to ensure accuracy.
Bộ dữ liệu được cập nhật thường xuyên để đảm bảo tính chính xác.
The dataset contains information about customer demographics.
Bộ dữ liệu chứa thông tin về nhân khẩu học của khách hàng.
Researchers analyzed the dataset to draw conclusions about the trends.
Các nhà nghiên cứu đã phân tích bộ dữ liệu để rút ra kết luận về xu hướng.
The dataset is too large to be processed manually.
Bộ dữ liệu quá lớn để xử lý thủ công.
Machine learning algorithms are used to analyze the dataset.
Các thuật toán học máy được sử dụng để phân tích bộ dữ liệu.
The dataset needs to be cleaned before analysis.
Bộ dữ liệu cần được làm sạch trước khi phân tích.
The dataset provides valuable insights into consumer behavior.
Bộ dữ liệu cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi của người tiêu dùng.
Data scientists work with large datasets to extract meaningful information.
Các nhà khoa học dữ liệu làm việc với các bộ dữ liệu lớn để trích xuất thông tin có ý nghĩa.
The dataset includes both quantitative and qualitative data.
Bộ dữ liệu bao gồm cả dữ liệu định lượng và định tính.
Data analysts are responsible for interpreting the dataset.
Các nhà phân tích dữ liệu chịu trách nhiệm giải thích bộ dữ liệu.
The dataset is updated regularly to ensure accuracy.
Bộ dữ liệu được cập nhật thường xuyên để đảm bảo tính chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay