daybooks

[Mỹ]/[ˈdeɪˌbʊks]/
[Anh]/[ˈdeɪˌbʊks]/

Dịch

n. Một cuốn sách ghi chép các sự việc hàng ngày; một cuốn sổ ghi chép các giao dịch hàng ngày, đặc biệt là trong kinh doanh; một cuốn nhật ký.

Cụm từ & Cách kết hợp

daybooks online

ngày ghi chép trực tuyến

keep daybooks

giữ ghi chép hàng ngày

review daybooks

xem lại ghi chép hàng ngày

daybook entries

các mục ghi chép hàng ngày

my daybooks

các ghi chép hàng ngày của tôi

reading daybooks

đọc ghi chép hàng ngày

old daybooks

các ghi chép hàng ngày cũ

daybook format

định dạng ghi chép hàng ngày

filled daybooks

các ghi chép hàng ngày đã đầy

digital daybooks

ghi chép hàng ngày kỹ thuật số

Câu ví dụ

she meticulously reviewed her daybooks to track project progress.

Cô ấy cẩn thận xem lại các cuốn sổ nhật ký của mình để theo dõi tiến độ dự án.

the accountant used daybooks to record daily financial transactions.

Kế toán viên sử dụng sổ nhật ký để ghi lại các giao dịch tài chính hàng ngày.

maintaining detailed daybooks is crucial for accurate bookkeeping.

Việc duy trì các sổ nhật ký chi tiết là rất quan trọng đối với việc ghi chép sổ sách chính xác.

he kept daybooks filled with observations about the natural world.

Anh ấy giữ các cuốn sổ nhật ký đầy ắp các quan sát về thế giới tự nhiên.

the historian consulted old daybooks for insights into the past.

Người sử học tham khảo các cuốn sổ nhật ký cũ để có cái nhìn về quá khứ.

analyzing sales data from daybooks helped identify peak seasons.

Phân tích dữ liệu bán hàng từ sổ nhật ký giúp xác định các mùa cao điểm.

she started a new daybook to document her travel experiences.

Cô ấy bắt đầu một cuốn sổ nhật ký mới để ghi lại trải nghiệm du lịch của mình.

the company’s daybooks revealed inconsistencies in inventory counts.

Các cuốn sổ nhật ký của công ty đã phơi bày sự không nhất quán trong số lượng tồn kho.

he compared his daybooks with the bank statements regularly.

Anh ấy thường xuyên so sánh các cuốn sổ nhật ký của mình với các biên lai ngân hàng.

the author used daybooks to develop characters for her novel.

Tác giả sử dụng sổ nhật ký để phát triển các nhân vật cho tiểu thuyết của mình.

scanning the daybooks provided a comprehensive overview of operations.

Quét các sổ nhật ký cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay