lost in daydreamings
Vietnamese_translation
sweet daydreamings
Vietnamese_translation
idle daydreamings
Vietnamese_translation
secret daydreamings
Vietnamese_translation
wild daydreamings
Vietnamese_translation
romantic daydreamings
Vietnamese_translation
childhood daydreamings
Vietnamese_translation
indulge in daydreamings
Vietnamese_translation
wistful daydreamings
Vietnamese_translation
peaceful daydreamings
Vietnamese_translation
she was lost in pleasant daydreamings about her future.
Cô ấy chìm đắm trong những suy nghĩ mơ màng về tương lai của mình.
his idle daydreamings were interrupted by the alarm.
những suy nghĩ mơ màng vô vị của anh ấy bị tiếng báo thức gián đoạn.
the child's sweet daydreamings made her smile.
những suy nghĩ mơ màng ngọt ngào của đứa trẻ khiến cô ấy mỉm cười.
we spent the afternoon in quiet daydreamings by the window.
chúng tôi dành buổi chiều trong những suy nghĩ mơ màng yên tĩnh bên cửa sổ.
her wistful daydreamings about home made her homesick.
những suy nghĩ mơ màng hoài niệm về nhà khiến cô ấy nhớ nhà.
the artist's endless daydreamings inspired his paintings.
những suy nghĩ mơ màng vô tận của nghệ sĩ đã truyền cảm hứng cho các bức tranh của anh ấy.
their peaceful daydreamings were disturbed by sudden noise.
những suy nghĩ mơ màng bình yên của họ bị gián đoạn bởi tiếng ồn bất ngờ.
i often have romantic daydreamings about traveling the world.
tôi thường có những suy nghĩ mơ màng lãng mạn về việc du lịch khắp thế giới.
his childhood daydreamings about becoming an astronaut came true.
những suy nghĩ mơ màng thời thơ ấu của anh ấy về việc trở thành phi hành gia đã trở thành hiện thực.
she gave herself over to deep daydreamings during the boring lecture.
cô ấy để bản thân chìm đắm vào những suy nghĩ mơ màng sâu sắc trong buổi giảng dạy nhàm chán.
the old man's wandering daydreamings took him back to his youth.
những suy nghĩ mơ màng phiêu du của ông cụ đưa ông trở lại tuổi thanh xuân.
morning daydreamings help me start the day with positivity and hope.
những suy nghĩ mơ màng buổi sáng giúp tôi bắt đầu ngày mới với sự tích cực và hy vọng.
her distant daydreamings showed clearly on her face as she stared out the window.
những suy nghĩ mơ màng xa xăm của cô ấy rõ ràng thể hiện trên khuôn mặt khi cô nhìn ra cửa sổ.
the professor's monotonous voice led students into peaceful daydreamings.
giọng nói đơn điệu của giáo sư đã đưa các sinh viên vào những suy nghĩ mơ màng bình yên.
teenage daydreamings often involve imagining future careers and adventures.
những suy nghĩ mơ màng tuổi teen thường liên quan đến việc tưởng tượng về sự nghiệp và cuộc phiêu lưu trong tương lai.
lost in daydreamings
Vietnamese_translation
sweet daydreamings
Vietnamese_translation
idle daydreamings
Vietnamese_translation
secret daydreamings
Vietnamese_translation
wild daydreamings
Vietnamese_translation
romantic daydreamings
Vietnamese_translation
childhood daydreamings
Vietnamese_translation
indulge in daydreamings
Vietnamese_translation
wistful daydreamings
Vietnamese_translation
peaceful daydreamings
Vietnamese_translation
she was lost in pleasant daydreamings about her future.
Cô ấy chìm đắm trong những suy nghĩ mơ màng về tương lai của mình.
his idle daydreamings were interrupted by the alarm.
những suy nghĩ mơ màng vô vị của anh ấy bị tiếng báo thức gián đoạn.
the child's sweet daydreamings made her smile.
những suy nghĩ mơ màng ngọt ngào của đứa trẻ khiến cô ấy mỉm cười.
we spent the afternoon in quiet daydreamings by the window.
chúng tôi dành buổi chiều trong những suy nghĩ mơ màng yên tĩnh bên cửa sổ.
her wistful daydreamings about home made her homesick.
những suy nghĩ mơ màng hoài niệm về nhà khiến cô ấy nhớ nhà.
the artist's endless daydreamings inspired his paintings.
những suy nghĩ mơ màng vô tận của nghệ sĩ đã truyền cảm hứng cho các bức tranh của anh ấy.
their peaceful daydreamings were disturbed by sudden noise.
những suy nghĩ mơ màng bình yên của họ bị gián đoạn bởi tiếng ồn bất ngờ.
i often have romantic daydreamings about traveling the world.
tôi thường có những suy nghĩ mơ màng lãng mạn về việc du lịch khắp thế giới.
his childhood daydreamings about becoming an astronaut came true.
những suy nghĩ mơ màng thời thơ ấu của anh ấy về việc trở thành phi hành gia đã trở thành hiện thực.
she gave herself over to deep daydreamings during the boring lecture.
cô ấy để bản thân chìm đắm vào những suy nghĩ mơ màng sâu sắc trong buổi giảng dạy nhàm chán.
the old man's wandering daydreamings took him back to his youth.
những suy nghĩ mơ màng phiêu du của ông cụ đưa ông trở lại tuổi thanh xuân.
morning daydreamings help me start the day with positivity and hope.
những suy nghĩ mơ màng buổi sáng giúp tôi bắt đầu ngày mới với sự tích cực và hy vọng.
her distant daydreamings showed clearly on her face as she stared out the window.
những suy nghĩ mơ màng xa xăm của cô ấy rõ ràng thể hiện trên khuôn mặt khi cô nhìn ra cửa sổ.
the professor's monotonous voice led students into peaceful daydreamings.
giọng nói đơn điệu của giáo sư đã đưa các sinh viên vào những suy nghĩ mơ màng bình yên.
teenage daydreamings often involve imagining future careers and adventures.
những suy nghĩ mơ màng tuổi teen thường liên quan đến việc tưởng tượng về sự nghiệp và cuộc phiêu lưu trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay