carry a daysack
đeo túi đeo lưng
fill the daysack
đổ đầy túi đeo lưng
empty the daysack
rỗng túi đeo lưng
pack the daysack
đóng gói túi đeo lưng
check the daysack
kiểm tra túi đeo lưng
carry daysacks
đeo các túi đeo lưng
use a daysack
sử dụng túi đeo lưng
store the daysack
lưu trữ túi đeo lưng
take the daysack
lấy túi đeo lưng
clean the daysack
làm sạch túi đeo lưng
carry a daysack
đeo túi đeo lưng
fill the daysack
đổ đầy túi đeo lưng
empty the daysack
rỗng túi đeo lưng
pack the daysack
đóng gói túi đeo lưng
check the daysack
kiểm tra túi đeo lưng
carry daysacks
đeo các túi đeo lưng
use a daysack
sử dụng túi đeo lưng
store the daysack
lưu trữ túi đeo lưng
take the daysack
lấy túi đeo lưng
clean the daysack
làm sạch túi đeo lưng
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay