daysack

[Mỹ]/ˈdeɪ.sæk/
[Anh]/ˈdeɪ.sæk/

Dịch

n.Balo nhỏ
Các dạng của từ
số nhiềudaysacks

Cụm từ & Cách kết hợp

carry a daysack

đeo túi đeo lưng

fill the daysack

đổ đầy túi đeo lưng

empty the daysack

rỗng túi đeo lưng

pack the daysack

đóng gói túi đeo lưng

check the daysack

kiểm tra túi đeo lưng

carry daysacks

đeo các túi đeo lưng

use a daysack

sử dụng túi đeo lưng

store the daysack

lưu trữ túi đeo lưng

take the daysack

lấy túi đeo lưng

clean the daysack

làm sạch túi đeo lưng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay