daysacks

[Mỹ]/ˈdeɪsæks/
[Anh]/ˈdeɪsæks/

Dịch

n. túi nhỏ dùng để đi dã ngoại hoặc chuyến đi ngắn, thường mang theo trọng lượng nhẹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

daysack

Túi đeo lưng

my daysack

Túi đeo lưng của tôi

the daysack

Túi đeo lưng

daysacking

Đeo túi đeo lưng

our daysacks

Các túi đeo lưng của chúng tôi

her daysack

Túi đeo lưng của cô ấy

daysack essentials

Đồ dùng thiết yếu cho túi đeo lưng

buy daysacks

Mua túi đeo lưng

packing daysacks

Đựng đồ vào túi đeo lưng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay