deaccreditation

[Mỹ]/[ˌdiːˌækrɪˈdeɪʃən]/
[Anh]/[ˌdiːˌæk(r)ɪˈdeɪʃən]/

Dịch

n. Việc loại bỏ quyền công nhận của một tổ chức hoặc chương trình.; Hành động thu hồi quyền công nhận.; Quy trình mất quyền công nhận.
v. Loại bỏ quyền công nhận của (một tổ chức hoặc chương trình).; Thu hồi quyền công nhận.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding deaccreditation

tránh mất công nhận

risk of deaccreditation

nguy cơ mất công nhận

facing deaccreditation

đang đối mặt với việc mất công nhận

deaccreditation process

quy trình mất công nhận

prevent deaccreditation

ngăn chặn mất công nhận

deaccreditation review

đánh giá mất công nhận

potential deaccreditation

khả năng mất công nhận

after deaccreditation

sau khi mất công nhận

deaccreditation standards

tiêu chuẩn mất công nhận

threat of deaccreditation

mối đe dọa mất công nhận

Câu ví dụ

the university faced potential accreditation issues due to funding cuts.

Đại học đối mặt với những vấn đề tiềm ẩn về công nhận do cắt giảm tài trợ.

maintaining accreditation requires ongoing program evaluation and improvement.

Duy trì công nhận đòi hỏi đánh giá và cải thiện chương trình liên tục.

loss of accreditation can significantly impact a school's reputation.

Việc mất công nhận có thể ảnh hưởng đáng kể đến danh tiếng của một trường học.

the accrediting body reviews institutions to ensure quality standards.

Cơ quan công nhận xem xét các tổ chức để đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng.

accreditation status is regularly reviewed by the governing council.

Tình trạng công nhận được xem xét thường xuyên bởi hội đồng quản trị.

the program's accreditation was renewed for a five-year period.

Công nhận chương trình đã được gia hạn trong thời gian năm năm.

students should verify a school's accreditation before enrolling.

Sinh viên nên xác minh công nhận của một trường trước khi đăng ký.

accreditation provides assurance of educational quality to prospective students.

Công nhận cung cấp sự đảm bảo về chất lượng giáo dục cho sinh viên tiềm năng.

the school is working diligently to avoid any risk of deaccreditation.

Trường đang làm việc chăm chỉ để tránh mọi rủi ro mất công nhận.

a successful accreditation review is crucial for the college's future.

Việc đánh giá công nhận thành công là rất quan trọng đối với tương lai của trường đại học.

the process of seeking accreditation can be lengthy and demanding.

Quá trình tìm kiếm công nhận có thể dài và đòi hỏi nhiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay