deadenings

[Mỹ]/ˈdɛdənɪŋz/
[Anh]/ˈdɛdənɪŋz/

Dịch

n. vật liệu cách âm; vật liệu giảm tiếng ồn; hành động làm cho cái gì đó ít mãnh liệt hơn hoặc yếu hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

deadenings effect

hiệu ứng làm tê liệt

deadenings process

quá trình làm tê liệt

deadenings impact

tác động làm tê liệt

deadenings phenomenon

hiện tượng làm tê liệt

deadenings response

phản ứng làm tê liệt

deadenings agents

tác nhân làm tê liệt

deadenings effects

các hiệu ứng làm tê liệt

deadenings conditions

điều kiện làm tê liệt

deadenings mechanisms

cơ chế làm tê liệt

deadenings factors

các yếu tố làm tê liệt

Câu ví dụ

the deadenings of sound in the room made it eerily quiet.

sự tắt dần của âm thanh trong phòng khiến nó trở nên kỳ lạ và yên tĩnh.

she felt the deadenings of her emotions after the loss.

cô cảm thấy sự tắt dần của cảm xúc của mình sau sự mất mát.

the deadenings of the music created a somber atmosphere.

sự tắt dần của âm nhạc tạo ra một không khí u ám.

he noticed the deadenings in the conversation as tensions rose.

anh nhận thấy sự tắt dần trong cuộc trò chuyện khi căng thẳng leo thang.

the deadenings of the light made the room feel smaller.

sự tắt dần của ánh sáng khiến căn phòng có vẻ nhỏ hơn.

there were deadenings in her laughter after the bad news.

có sự tắt dần trong tiếng cười của cô sau những tin tức xấu.

the deadenings of the wind signaled a coming storm.

sự tắt dần của gió báo hiệu một cơn bão đang đến.

he experienced deadenings in his enthusiasm over time.

anh trải qua sự tắt dần trong sự nhiệt tình của mình theo thời gian.

the deadenings of the crowd's cheers were unsettling.

sự tắt dần của những tiếng hò reo của đám đông là đáng lo ngại.

there were deadenings in the colors as the sun set.

có sự tắt dần trong màu sắc khi mặt trời lặn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay