dubbings

[Mỹ]/[ˈdʌbɪŋz]/
[Anh]/[ˈdʌbɪŋz]/

Dịch

n. Hành động lồng tiếng; việc thay thế băng âm thanh gốc bằng một băng mới; một bản ghi âm dùng để thay thế băng âm thanh gốc; quy trình thêm các giọng nói vào một bộ phim hoặc chương trình truyền hình bằng một ngôn ngữ khác với ngôn ngữ gốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

doing dubbings

Việt Nam hóa âm thanh

new dubbings

Việt Nam hóa âm thanh mới

adding dubbings

Thêm Việt Nam hóa âm thanh

original dubbings

Việt Nam hóa âm thanh gốc

checking dubbings

Kiểm tra Việt Nam hóa âm thanh

creating dubbings

Tạo Việt Nam hóa âm thanh

poor dubbings

Việt Nam hóa âm thanh kém

quality dubbings

Việt Nam hóa âm thanh chất lượng

requested dubbings

Việt Nam hóa âm thanh được yêu cầu

multiple dubbings

Nhiều Việt Nam hóa âm thanh

Câu ví dụ

the film's dubbings were surprisingly accurate and natural.

Việc lồng tiếng của bộ phim lại chính xác và tự nhiên đến bất ngờ.

poor dubbings can ruin a movie, even a good one.

Việc lồng tiếng kém có thể phá hủy một bộ phim, kể cả một bộ phim tốt.

they're improving the dubbings for the animated series.

Họ đang cải thiện việc lồng tiếng cho loạt phim hoạt hình.

the studio hired experienced voice actors for the dubbings.

Đại lý đã thuê các diễn viên lồng tiếng có kinh nghiệm cho việc lồng tiếng.

the quality of the dubbings varied across different regions.

Chất lượng của các bản lồng tiếng thay đổi tùy theo khu vực khác nhau.

we need to review the dubbings and make some adjustments.

Ta cần xem xét lại các bản lồng tiếng và thực hiện một số điều chỉnh.

the new dubbings perfectly captured the characters' emotions.

Các bản lồng tiếng mới đã hoàn hảo trong việc thể hiện cảm xúc của các nhân vật.

the film used multiple languages for its international dubbings.

Bộ phim đã sử dụng nhiều ngôn ngữ cho các bản lồng tiếng quốc tế của nó.

the director carefully supervised the creation of the dubbings.

Đạo diễn đã cẩn thận giám sát quá trình tạo ra các bản lồng tiếng.

the audience appreciated the seamless integration of the dubbings.

Khán giả đánh giá cao việc tích hợp các bản lồng tiếng một cách mượt mà.

the company specializes in creating high-quality dubbings.

Công ty chuyên về việc tạo ra các bản lồng tiếng chất lượng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay