doing dubbings
Việt Nam hóa âm thanh
new dubbings
Việt Nam hóa âm thanh mới
adding dubbings
Thêm Việt Nam hóa âm thanh
original dubbings
Việt Nam hóa âm thanh gốc
checking dubbings
Kiểm tra Việt Nam hóa âm thanh
creating dubbings
Tạo Việt Nam hóa âm thanh
poor dubbings
Việt Nam hóa âm thanh kém
quality dubbings
Việt Nam hóa âm thanh chất lượng
requested dubbings
Việt Nam hóa âm thanh được yêu cầu
multiple dubbings
Nhiều Việt Nam hóa âm thanh
the film's dubbings were surprisingly accurate and natural.
Việc lồng tiếng của bộ phim lại chính xác và tự nhiên đến bất ngờ.
poor dubbings can ruin a movie, even a good one.
Việc lồng tiếng kém có thể phá hủy một bộ phim, kể cả một bộ phim tốt.
they're improving the dubbings for the animated series.
Họ đang cải thiện việc lồng tiếng cho loạt phim hoạt hình.
the studio hired experienced voice actors for the dubbings.
Đại lý đã thuê các diễn viên lồng tiếng có kinh nghiệm cho việc lồng tiếng.
the quality of the dubbings varied across different regions.
Chất lượng của các bản lồng tiếng thay đổi tùy theo khu vực khác nhau.
we need to review the dubbings and make some adjustments.
Ta cần xem xét lại các bản lồng tiếng và thực hiện một số điều chỉnh.
the new dubbings perfectly captured the characters' emotions.
Các bản lồng tiếng mới đã hoàn hảo trong việc thể hiện cảm xúc của các nhân vật.
the film used multiple languages for its international dubbings.
Bộ phim đã sử dụng nhiều ngôn ngữ cho các bản lồng tiếng quốc tế của nó.
the director carefully supervised the creation of the dubbings.
Đạo diễn đã cẩn thận giám sát quá trình tạo ra các bản lồng tiếng.
the audience appreciated the seamless integration of the dubbings.
Khán giả đánh giá cao việc tích hợp các bản lồng tiếng một cách mượt mà.
the company specializes in creating high-quality dubbings.
Công ty chuyên về việc tạo ra các bản lồng tiếng chất lượng cao.
doing dubbings
Việt Nam hóa âm thanh
new dubbings
Việt Nam hóa âm thanh mới
adding dubbings
Thêm Việt Nam hóa âm thanh
original dubbings
Việt Nam hóa âm thanh gốc
checking dubbings
Kiểm tra Việt Nam hóa âm thanh
creating dubbings
Tạo Việt Nam hóa âm thanh
poor dubbings
Việt Nam hóa âm thanh kém
quality dubbings
Việt Nam hóa âm thanh chất lượng
requested dubbings
Việt Nam hóa âm thanh được yêu cầu
multiple dubbings
Nhiều Việt Nam hóa âm thanh
the film's dubbings were surprisingly accurate and natural.
Việc lồng tiếng của bộ phim lại chính xác và tự nhiên đến bất ngờ.
poor dubbings can ruin a movie, even a good one.
Việc lồng tiếng kém có thể phá hủy một bộ phim, kể cả một bộ phim tốt.
they're improving the dubbings for the animated series.
Họ đang cải thiện việc lồng tiếng cho loạt phim hoạt hình.
the studio hired experienced voice actors for the dubbings.
Đại lý đã thuê các diễn viên lồng tiếng có kinh nghiệm cho việc lồng tiếng.
the quality of the dubbings varied across different regions.
Chất lượng của các bản lồng tiếng thay đổi tùy theo khu vực khác nhau.
we need to review the dubbings and make some adjustments.
Ta cần xem xét lại các bản lồng tiếng và thực hiện một số điều chỉnh.
the new dubbings perfectly captured the characters' emotions.
Các bản lồng tiếng mới đã hoàn hảo trong việc thể hiện cảm xúc của các nhân vật.
the film used multiple languages for its international dubbings.
Bộ phim đã sử dụng nhiều ngôn ngữ cho các bản lồng tiếng quốc tế của nó.
the director carefully supervised the creation of the dubbings.
Đạo diễn đã cẩn thận giám sát quá trình tạo ra các bản lồng tiếng.
the audience appreciated the seamless integration of the dubbings.
Khán giả đánh giá cao việc tích hợp các bản lồng tiếng một cách mượt mà.
the company specializes in creating high-quality dubbings.
Công ty chuyên về việc tạo ra các bản lồng tiếng chất lượng cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay