| số nhiều | deadeyes |
deadeye shot
bắn trúng đích
deadeye aim
ngắm bắn chính xác
deadeye focus
tập trung cao độ
deadeye sniper
xạ thủ tỉa
deadeye marksman
tay súng bắn tỉa
deadeye accuracy
độ chính xác
deadeye vision
tầm nhìn
deadeye reflexes
phản xạ
deadeye technique
kỹ thuật
deadeye player
người chơi giỏi
he shot with a deadeye accuracy at the target.
anh ta bắn với độ chính xác như mắt thường vào mục tiêu.
her deadeye focus during the exam impressed the teachers.
sự tập trung như mắt thường của cô ấy trong kỳ thi đã gây ấn tượng với các giáo viên.
he has a deadeye for spotting mistakes in the report.
anh ta có khả năng phát hiện lỗi trong báo cáo như mắt thường.
the archer was known for his deadeye aim.
người bắn cung nổi tiếng với khả năng ngắm bắn như mắt thường.
she delivered her speech with deadeye confidence.
cô ấy trình bày bài phát biểu của mình với sự tự tin như mắt thường.
the detective had a deadeye intuition about the case.
thám tử có trực giác như mắt thường về vụ án.
his deadeye performance in the competition earned him first place.
thành tích xuất sắc như mắt thường của anh ấy trong cuộc thi đã giúp anh ấy giành vị trí nhất.
with deadeye precision, she painted the intricate details.
với độ chính xác như mắt thường, cô ấy đã vẽ những chi tiết phức tạp.
they admired his deadeye determination to succeed.
họ ngưỡng mộ sự quyết tâm như mắt thường của anh ấy để thành công.
his deadeye judgment in business decisions was remarkable.
khả năng phán đoán như mắt thường của anh ấy trong các quyết định kinh doanh là đáng chú ý.
deadeye shot
bắn trúng đích
deadeye aim
ngắm bắn chính xác
deadeye focus
tập trung cao độ
deadeye sniper
xạ thủ tỉa
deadeye marksman
tay súng bắn tỉa
deadeye accuracy
độ chính xác
deadeye vision
tầm nhìn
deadeye reflexes
phản xạ
deadeye technique
kỹ thuật
deadeye player
người chơi giỏi
he shot with a deadeye accuracy at the target.
anh ta bắn với độ chính xác như mắt thường vào mục tiêu.
her deadeye focus during the exam impressed the teachers.
sự tập trung như mắt thường của cô ấy trong kỳ thi đã gây ấn tượng với các giáo viên.
he has a deadeye for spotting mistakes in the report.
anh ta có khả năng phát hiện lỗi trong báo cáo như mắt thường.
the archer was known for his deadeye aim.
người bắn cung nổi tiếng với khả năng ngắm bắn như mắt thường.
she delivered her speech with deadeye confidence.
cô ấy trình bày bài phát biểu của mình với sự tự tin như mắt thường.
the detective had a deadeye intuition about the case.
thám tử có trực giác như mắt thường về vụ án.
his deadeye performance in the competition earned him first place.
thành tích xuất sắc như mắt thường của anh ấy trong cuộc thi đã giúp anh ấy giành vị trí nhất.
with deadeye precision, she painted the intricate details.
với độ chính xác như mắt thường, cô ấy đã vẽ những chi tiết phức tạp.
they admired his deadeye determination to succeed.
họ ngưỡng mộ sự quyết tâm như mắt thường của anh ấy để thành công.
his deadeye judgment in business decisions was remarkable.
khả năng phán đoán như mắt thường của anh ấy trong các quyết định kinh doanh là đáng chú ý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay