deadlight

[Mỹ]/ˈdɛdlaɪt/
[Anh]/ˈdɛdlaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lớp che bên trong cho cửa sổ; một lớp che cho cửa sổ
Word Forms
số nhiềudeadlights

Cụm từ & Cách kết hợp

deadlight zone

vùng đèn chết

deadlight effect

hiệu ứng đèn chết

deadlight signal

tín hiệu đèn chết

deadlight warning

cảnh báo đèn chết

deadlight beam

chùm đèn chết

deadlight feature

tính năng đèn chết

deadlight source

nguồn đèn chết

deadlight visibility

khả năng hiển thị đèn chết

deadlight condition

điều kiện đèn chết

deadlight usage

sử dụng đèn chết

Câu ví dụ

the deadlight flickered ominously in the storm.

Ánh đèn báo hiệu yếu ớt nhá nháy đáng ngại trong cơn bão.

he noticed the deadlight of the old lighthouse.

Anh ta nhận thấy đèn báo hiệu yếu ớt của ngọn hải đăng cổ.

the ship's deadlight was broken during the voyage.

Đèn báo hiệu yếu ớt của con tàu đã bị hỏng trong suốt chuyến đi.

she felt a chill from the deadlight in the room.

Cô cảm thấy lạnh từ ánh đèn báo hiệu yếu ớt trong phòng.

they installed a new deadlight to improve visibility.

Họ đã lắp đặt một đèn báo hiệu yếu ớt mới để cải thiện khả năng hiển thị.

the deadlight was crucial for the sailors' safety.

Đèn báo hiệu yếu ớt rất quan trọng cho sự an toàn của các thủy thủ.

he adjusted the deadlight to reduce glare.

Anh ta điều chỉnh đèn báo hiệu yếu ớt để giảm chói.

the deadlight's design was inspired by ancient ships.

Thiết kế của đèn báo hiệu yếu ớt lấy cảm hứng từ những con tàu cổ đại.

during the night, the deadlight illuminated the path.

Trong đêm, ánh đèn báo hiệu yếu ớt chiếu sáng con đường.

they painted the deadlight to match the ship's color.

Họ sơn đèn báo hiệu yếu ớt để phù hợp với màu sắc của con tàu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay