deadnesses of life
những mệt mỏi của cuộc sống
deadnesses of nature
những mệt mỏi của tự nhiên
emotional deadnesses
những mệt mỏi về mặt cảm xúc
cultural deadnesses
những mệt mỏi về văn hóa
spiritual deadnesses
những mệt mỏi về mặt tinh thần
social deadnesses
những mệt mỏi về mặt xã hội
intellectual deadnesses
những mệt mỏi về mặt trí tuệ
creative deadnesses
những mệt mỏi về mặt sáng tạo
existential deadnesses
những mệt mỏi về sự tồn tại
physical deadnesses
những mệt mỏi về thể chất
in the depths of winter, the deadnesses of nature can be quite striking.
trong những vực sâu của mùa đông, sự chết chóc của thiên nhiên có thể rất ấn tượng.
the artist captured the deadnesses of the landscape in her painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự chết chóc của cảnh quan trong bức tranh của cô ấy.
after the storm, the deadnesses of the trees were evident.
sau cơn bão, sự chết chóc của những cái cây rất rõ ràng.
he spoke about the deadnesses in his life that needed to be addressed.
anh ấy nói về những sự chết chóc trong cuộc sống của mình cần được giải quyết.
the deadnesses of the abandoned building were haunting.
sự chết chóc của tòa nhà bỏ hoang thật ám ảnh.
she felt the deadnesses in her emotions after the breakup.
cô ấy cảm thấy sự chết chóc trong cảm xúc của mình sau khi chia tay.
exploring the deadnesses of the desert can be both eerie and beautiful.
khám phá sự chết chóc của sa mạc có thể vừa kỳ lạ vừa đẹp.
he wrote a poem about the deadnesses of lost love.
anh ấy đã viết một bài thơ về sự chết chóc của tình yêu đã mất.
the deadnesses of winter often inspire deep reflection.
sự chết chóc của mùa đông thường truyền cảm hứng cho những suy nghĩ sâu sắc.
in literature, deadnesses often symbolize despair.
trong văn học, sự chết chóc thường tượng trưng cho sự tuyệt vọng.
deadnesses of life
những mệt mỏi của cuộc sống
deadnesses of nature
những mệt mỏi của tự nhiên
emotional deadnesses
những mệt mỏi về mặt cảm xúc
cultural deadnesses
những mệt mỏi về văn hóa
spiritual deadnesses
những mệt mỏi về mặt tinh thần
social deadnesses
những mệt mỏi về mặt xã hội
intellectual deadnesses
những mệt mỏi về mặt trí tuệ
creative deadnesses
những mệt mỏi về mặt sáng tạo
existential deadnesses
những mệt mỏi về sự tồn tại
physical deadnesses
những mệt mỏi về thể chất
in the depths of winter, the deadnesses of nature can be quite striking.
trong những vực sâu của mùa đông, sự chết chóc của thiên nhiên có thể rất ấn tượng.
the artist captured the deadnesses of the landscape in her painting.
nghệ sĩ đã nắm bắt được sự chết chóc của cảnh quan trong bức tranh của cô ấy.
after the storm, the deadnesses of the trees were evident.
sau cơn bão, sự chết chóc của những cái cây rất rõ ràng.
he spoke about the deadnesses in his life that needed to be addressed.
anh ấy nói về những sự chết chóc trong cuộc sống của mình cần được giải quyết.
the deadnesses of the abandoned building were haunting.
sự chết chóc của tòa nhà bỏ hoang thật ám ảnh.
she felt the deadnesses in her emotions after the breakup.
cô ấy cảm thấy sự chết chóc trong cảm xúc của mình sau khi chia tay.
exploring the deadnesses of the desert can be both eerie and beautiful.
khám phá sự chết chóc của sa mạc có thể vừa kỳ lạ vừa đẹp.
he wrote a poem about the deadnesses of lost love.
anh ấy đã viết một bài thơ về sự chết chóc của tình yêu đã mất.
the deadnesses of winter often inspire deep reflection.
sự chết chóc của mùa đông thường truyền cảm hứng cho những suy nghĩ sâu sắc.
in literature, deadnesses often symbolize despair.
trong văn học, sự chết chóc thường tượng trưng cho sự tuyệt vọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay