| thì quá khứ | debauched |
| hiện tại phân từ | debauching |
| số nhiều | debauches |
| quá khứ phân từ | debauched |
| ngôi thứ ba số ít | debauches |
debauched lifestyle
thói cách sống trụy lạc
he debauched sixteen schoolgirls.
anh ta đã làm tha hóa mười sáu nữ sinh.
a youth debauched by drugs and drink;
một thanh niên bị tha hóa bởi ma túy và rượu.
a scoffer, a debauched person, and, in brief, a man of Belial
một kẻ chế nhạo, một người tha hóa, và, nói tóm lại, một người của Belial
They went to debauch in the city's nightlife.
Họ đi ăn chơi trác táng trong cuộc sống về đêm của thành phố.
He led a debauched lifestyle filled with excess and indulgence.
Anh ta sống một lối sống tha hóa đầy những thú vui và sự hưởng lạc.
The party turned into a debauch of drinking and dancing.
Bữa tiệc biến thành một cuộc ăn chơi trác táng với rượu và khiêu vũ.
She was known for her debauchery and wild behavior.
Cô ta nổi tiếng với sự trác táng và hành vi thái quá của mình.
The debauched aristocrats spent their days in luxury and pleasure.
Những quý tộc trác táng dành những ngày của họ trong xa hoa và lạc thú.
The debauch of power led to corruption and abuse of authority.
Sự tha hóa của quyền lực dẫn đến tham nhũng và lạm dụng quyền lực.
He indulged in a debauch of food and drink during the holiday season.
Anh ta đắm mình trong một cuộc ăn chơi trác táng với đồ ăn và thức uống trong suốt mùa lễ.
The debauched rock star's behavior shocked the public.
Hành vi của ngôi sao nhạc rock trác táng đã gây sốc cho công chúng.
The novel portrays a world of debauch and moral decay.
Cuốn tiểu thuyết mô tả một thế giới của sự trác táng và suy đồi đạo đức.
She tried to resist the temptation of debauch, but eventually gave in.
Cô ấy cố gắng chống lại sự cám dỗ của sự trác táng, nhưng cuối cùng đã đầu hàng.
debauched lifestyle
thói cách sống trụy lạc
he debauched sixteen schoolgirls.
anh ta đã làm tha hóa mười sáu nữ sinh.
a youth debauched by drugs and drink;
một thanh niên bị tha hóa bởi ma túy và rượu.
a scoffer, a debauched person, and, in brief, a man of Belial
một kẻ chế nhạo, một người tha hóa, và, nói tóm lại, một người của Belial
They went to debauch in the city's nightlife.
Họ đi ăn chơi trác táng trong cuộc sống về đêm của thành phố.
He led a debauched lifestyle filled with excess and indulgence.
Anh ta sống một lối sống tha hóa đầy những thú vui và sự hưởng lạc.
The party turned into a debauch of drinking and dancing.
Bữa tiệc biến thành một cuộc ăn chơi trác táng với rượu và khiêu vũ.
She was known for her debauchery and wild behavior.
Cô ta nổi tiếng với sự trác táng và hành vi thái quá của mình.
The debauched aristocrats spent their days in luxury and pleasure.
Những quý tộc trác táng dành những ngày của họ trong xa hoa và lạc thú.
The debauch of power led to corruption and abuse of authority.
Sự tha hóa của quyền lực dẫn đến tham nhũng và lạm dụng quyền lực.
He indulged in a debauch of food and drink during the holiday season.
Anh ta đắm mình trong một cuộc ăn chơi trác táng với đồ ăn và thức uống trong suốt mùa lễ.
The debauched rock star's behavior shocked the public.
Hành vi của ngôi sao nhạc rock trác táng đã gây sốc cho công chúng.
The novel portrays a world of debauch and moral decay.
Cuốn tiểu thuyết mô tả một thế giới của sự trác táng và suy đồi đạo đức.
She tried to resist the temptation of debauch, but eventually gave in.
Cô ấy cố gắng chống lại sự cám dỗ của sự trác táng, nhưng cuối cùng đã đầu hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay