deblocking process
quá trình khử nhiễu
deblocking algorithm
thuật toán khử nhiễu
deblocking function
hàm khử nhiễu
deblocking filter
bộ lọc khử nhiễu
deblocking technique
kỹ thuật khử nhiễu
deblocking method
phương pháp khử nhiễu
deblocking tool
công cụ khử nhiễu
deblocking unit
khối khử nhiễu
deblocking operation
thao tác khử nhiễu
deblocking software
phần mềm khử nhiễu
deblocking the content requires a subscription.
Việc mở khóa nội dung yêu cầu đăng ký.
they are deblocking the website for better access.
Họ đang mở khóa trang web để truy cập tốt hơn.
deblocking the phone allows you to use any carrier.
Việc mở khóa điện thoại cho phép bạn sử dụng bất kỳ nhà mạng nào.
he is skilled at deblocking various types of software.
Anh ấy có kỹ năng mở khóa nhiều loại phần mềm khác nhau.
deblocking restrictions can enhance user experience.
Việc loại bỏ các hạn chế có thể nâng cao trải nghiệm người dùng.
she is interested in deblocking her favorite shows.
Cô ấy quan tâm đến việc mở khóa các chương trình yêu thích của mình.
deblocking services often come with a fee.
Các dịch vụ mở khóa thường đi kèm với một khoản phí.
he learned deblocking techniques from online tutorials.
Anh ấy đã học các kỹ thuật mở khóa từ các hướng dẫn trực tuyến.
deblocking can sometimes violate terms of service.
Việc mở khóa đôi khi có thể vi phạm các điều khoản dịch vụ.
they are developing a tool for easy deblocking.
Họ đang phát triển một công cụ để mở khóa dễ dàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay