debole

[Mỹ]/ˈdɛbəli/
[Anh]/ˈdɛbəli/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

debole di memoria

essere debole

debole vista

voce debole

debole economico

sentirsi debole

debole resistenza

molto debole

debole apparente

debole in matematica

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay