debunking myths
phá vỡ những huyền thoại
debunking rumors
phá vỡ những tin đồn
debunking theories
phá vỡ những lý thuyết
debunking lies
phá vỡ những lời nói dối
debunking claims
phá vỡ những tuyên bố
debunking beliefs
phá vỡ những niềm tin
debunking fallacies
phá vỡ những ngụy biện
debunking misconceptions
phá vỡ những hiểu lầm
debunking stereotypes
phá vỡ những định kiến
debunking fraud
phá vỡ những hành vi lừa đảo
debunking myths about nutrition is essential for public health.
Việc bác bỏ những quan niệm sai lầm về dinh dưỡng là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
the documentary focuses on debunking conspiracy theories.
Nhật ký tài liệu tập trung vào việc bác bỏ các thuyết âm mưu.
scientists are dedicated to debunking false information.
Các nhà khoa học tận tâm trong việc bác bỏ thông tin sai lệch.
debunking common stereotypes can lead to better understanding.
Việc bác bỏ những định kiến phổ biến có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
her research is aimed at debunking popular myths in psychology.
Nghiên cứu của cô ấy nhằm mục đích bác bỏ những quan niệm sai lầm phổ biến trong tâm lý học.
debunking urban legends can be both fun and educational.
Việc bác bỏ những truyền thuyết đô thị có thể vừa thú vị vừa mang tính giáo dục.
he enjoys debunking myths in his science blog.
Anh ấy thích bác bỏ những quan niệm sai lầm trên blog khoa học của mình.
debunking the myths surrounding climate change is crucial.
Việc bác bỏ những quan niệm sai lầm xung quanh biến đổi khí hậu là rất quan trọng.
the article is focused on debunking health fads.
Bài viết tập trung vào việc bác bỏ những trào lưu sức khỏe.
debunking misconceptions about history can change perspectives.
Việc bác bỏ những hiểu lầm về lịch sử có thể thay đổi quan điểm.
debunking myths
phá vỡ những huyền thoại
debunking rumors
phá vỡ những tin đồn
debunking theories
phá vỡ những lý thuyết
debunking lies
phá vỡ những lời nói dối
debunking claims
phá vỡ những tuyên bố
debunking beliefs
phá vỡ những niềm tin
debunking fallacies
phá vỡ những ngụy biện
debunking misconceptions
phá vỡ những hiểu lầm
debunking stereotypes
phá vỡ những định kiến
debunking fraud
phá vỡ những hành vi lừa đảo
debunking myths about nutrition is essential for public health.
Việc bác bỏ những quan niệm sai lầm về dinh dưỡng là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
the documentary focuses on debunking conspiracy theories.
Nhật ký tài liệu tập trung vào việc bác bỏ các thuyết âm mưu.
scientists are dedicated to debunking false information.
Các nhà khoa học tận tâm trong việc bác bỏ thông tin sai lệch.
debunking common stereotypes can lead to better understanding.
Việc bác bỏ những định kiến phổ biến có thể dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn.
her research is aimed at debunking popular myths in psychology.
Nghiên cứu của cô ấy nhằm mục đích bác bỏ những quan niệm sai lầm phổ biến trong tâm lý học.
debunking urban legends can be both fun and educational.
Việc bác bỏ những truyền thuyết đô thị có thể vừa thú vị vừa mang tính giáo dục.
he enjoys debunking myths in his science blog.
Anh ấy thích bác bỏ những quan niệm sai lầm trên blog khoa học của mình.
debunking the myths surrounding climate change is crucial.
Việc bác bỏ những quan niệm sai lầm xung quanh biến đổi khí hậu là rất quan trọng.
the article is focused on debunking health fads.
Bài viết tập trung vào việc bác bỏ những trào lưu sức khỏe.
debunking misconceptions about history can change perspectives.
Việc bác bỏ những hiểu lầm về lịch sử có thể thay đổi quan điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay