decamping quickly
rời đi nhanh chóng
decamping in haste
rời đi vội vã
decamping silently
rời đi một cách lặng lẽ
decamping abruptly
rời đi đột ngột
decamping suddenly
rời đi bất ngờ
decamping discreetly
rời đi một cách kín đáo
decamping together
rời đi cùng nhau
decamping alone
rời đi một mình
decamping overnight
rời đi qua đêm
decamping for good
rời đi mãi mãi
they are decamping from the city to find a quieter life.
họ đang chuyển đi khỏi thành phố để tìm một cuộc sống yên tĩnh hơn.
the campers decided to start decamping before sunrise.
những người cắm trại quyết định bắt đầu chuyển đi trước bình minh.
after the storm, many families began decamping to safer areas.
sau cơn bão, nhiều gia đình bắt đầu chuyển đến những khu vực an toàn hơn.
the thieves were caught just as they were decamping with the stolen goods.
kẻ trộm bị bắt ngay khi chúng đang chuyển đi với hàng hóa bị đánh cắp.
he felt it was time to start decamping from his old job.
cậu ấy cảm thấy đã đến lúc bắt đầu chuyển việc khỏi công việc cũ của mình.
the group is decamping to a remote location for their retreat.
nhóm đang chuyển đến một địa điểm hẻo lánh cho kỳ nghỉ của họ.
decamping to the countryside was a welcome change for the family.
việc chuyển đến vùng nông thôn là một sự thay đổi đáng hoan nghênh đối với gia đình.
they planned on decamping before the authorities could intervene.
họ dự định chuyển đi trước khi chính quyền có thể can thiệp.
the team was decamping after a long and exhausting tournament.
đội đã chuyển đi sau một giải đấu dài và mệt mỏi.
decamping from the noisy city life was refreshing for her.
việc chuyển khỏi cuộc sống ồn ào ở thành phố là một điều thú vị đối với cô ấy.
decamping quickly
rời đi nhanh chóng
decamping in haste
rời đi vội vã
decamping silently
rời đi một cách lặng lẽ
decamping abruptly
rời đi đột ngột
decamping suddenly
rời đi bất ngờ
decamping discreetly
rời đi một cách kín đáo
decamping together
rời đi cùng nhau
decamping alone
rời đi một mình
decamping overnight
rời đi qua đêm
decamping for good
rời đi mãi mãi
they are decamping from the city to find a quieter life.
họ đang chuyển đi khỏi thành phố để tìm một cuộc sống yên tĩnh hơn.
the campers decided to start decamping before sunrise.
những người cắm trại quyết định bắt đầu chuyển đi trước bình minh.
after the storm, many families began decamping to safer areas.
sau cơn bão, nhiều gia đình bắt đầu chuyển đến những khu vực an toàn hơn.
the thieves were caught just as they were decamping with the stolen goods.
kẻ trộm bị bắt ngay khi chúng đang chuyển đi với hàng hóa bị đánh cắp.
he felt it was time to start decamping from his old job.
cậu ấy cảm thấy đã đến lúc bắt đầu chuyển việc khỏi công việc cũ của mình.
the group is decamping to a remote location for their retreat.
nhóm đang chuyển đến một địa điểm hẻo lánh cho kỳ nghỉ của họ.
decamping to the countryside was a welcome change for the family.
việc chuyển đến vùng nông thôn là một sự thay đổi đáng hoan nghênh đối với gia đình.
they planned on decamping before the authorities could intervene.
họ dự định chuyển đi trước khi chính quyền có thể can thiệp.
the team was decamping after a long and exhausting tournament.
đội đã chuyển đi sau một giải đấu dài và mệt mỏi.
decamping from the noisy city life was refreshing for her.
việc chuyển khỏi cuộc sống ồn ào ở thành phố là một điều thú vị đối với cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay